Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Újgalambos

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Újgalambos, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:06 04:53 12:48 17:01 21:11 22:38
2 Thứ 5 16 Muharram 02:08 04:54 12:48 17:01 21:11 22:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:09 04:54 12:49 17:01 21:10 22:37
4 Thứ 7 18 Muharram 02:11 04:55 12:49 17:01 21:10 22:36
5 CN 19 Muharram 02:12 04:56 12:49 17:01 21:10 22:36
6 Thứ 2 20 Muharram 02:14 04:57 12:49 17:01 21:09 22:35
7 Thứ 3 21 Muharram 02:16 04:57 12:49 17:01 21:09 22:34
8 Thứ 4 22 Muharram 02:18 04:58 12:50 17:01 21:08 22:33
9 Thứ 5 23 Muharram 02:20 04:59 12:50 17:01 21:08 22:32
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:22 05:00 12:50 17:01 21:07 22:31
11 Thứ 7 25 Muharram 02:24 05:01 12:50 17:01 21:06 22:30
12 CN 26 Muharram 02:26 05:02 12:50 17:01 21:06 22:29
13 Thứ 2 27 Muharram 02:28 05:02 12:50 17:01 21:05 22:28
14 Thứ 3 28 Muharram 02:30 05:03 12:50 17:01 21:04 22:26
15 Thứ 4 29 Muharram 02:32 05:04 12:50 17:01 21:03 22:25
16 Thứ 5 1 Safar 02:34 05:05 12:51 17:01 21:02 22:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:37 05:06 12:51 17:00 21:01 22:22
18 Thứ 7 3 Safar 02:39 05:07 12:51 17:00 21:00 22:21
19 CN 4 Safar 02:41 05:08 12:51 17:00 20:59 22:19
20 Thứ 2 5 Safar 02:43 05:09 12:51 17:00 20:58 22:18
21 Thứ 3 6 Safar 02:46 05:11 12:51 16:59 20:57 22:16
22 Thứ 4 7 Safar 02:48 05:12 12:51 16:59 20:56 22:14
23 Thứ 5 8 Safar 02:50 05:13 12:51 16:59 20:55 22:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:53 05:14 12:51 16:58 20:54 22:11
25 Thứ 7 10 Safar 02:55 05:15 12:51 16:58 20:53 22:09
26 CN 11 Safar 02:57 05:16 12:51 16:58 20:51 22:07
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:17 12:51 16:57 20:50 22:06
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:19 12:51 16:57 20:49 22:04
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:20 12:51 16:56 20:47 22:02
30 Thứ 5 15 Safar 03:06 05:21 12:51 16:56 20:46 22:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:09 05:22 12:51 16:55 20:45 21:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Újgalambos vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/ujgalambos/calendar.ics