Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Úrhida

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Úrhida, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:00 04:55 12:50 17:04 20:46 23:23
2 Thứ 5 16 Muharram 02:02 04:55 12:51 17:04 20:46 23:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:04 04:56 12:51 17:04 20:46 23:21
4 Thứ 7 18 Muharram 02:05 04:57 12:51 17:04 20:45 23:20
5 CN 19 Muharram 02:07 04:57 12:51 17:04 20:45 23:18
6 Thứ 2 20 Muharram 02:09 04:58 12:51 17:04 20:45 23:17
7 Thứ 3 21 Muharram 02:11 04:59 12:52 17:04 20:44 23:16
8 Thứ 4 22 Muharram 02:13 05:00 12:52 17:04 20:44 23:14
9 Thứ 5 23 Muharram 02:15 05:01 12:52 17:04 20:43 23:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:17 05:01 12:52 17:04 20:43 23:12
11 Thứ 7 25 Muharram 02:19 05:02 12:52 17:04 20:42 23:10
12 CN 26 Muharram 02:22 05:03 12:52 17:04 20:41 23:08
13 Thứ 2 27 Muharram 02:24 05:04 12:52 17:03 20:41 23:07
14 Thứ 3 28 Muharram 02:26 05:05 12:53 17:03 20:40 23:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:28 05:06 12:53 17:03 20:39 23:03
16 Thứ 5 1 Safar 02:31 05:07 12:53 17:03 20:38 23:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:33 05:08 12:53 17:03 20:38 22:59
18 Thứ 7 3 Safar 02:35 05:09 12:53 17:03 20:37 22:57
19 CN 4 Safar 02:38 05:10 12:53 17:02 20:36 22:55
20 Thứ 2 5 Safar 02:40 05:11 12:53 17:02 20:35 22:53
21 Thứ 3 6 Safar 02:43 05:12 12:53 17:02 20:34 22:51
22 Thứ 4 7 Safar 02:45 05:13 12:53 17:01 20:33 22:49
23 Thứ 5 8 Safar 02:47 05:14 12:53 17:01 20:32 22:47
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:50 05:16 12:53 17:01 20:31 22:45
25 Thứ 7 10 Safar 02:52 05:17 12:53 17:00 20:30 22:43
26 CN 11 Safar 02:55 05:18 12:53 17:00 20:29 22:41
27 Thứ 2 12 Safar 02:57 05:19 12:53 17:00 20:27 22:38
28 Thứ 3 13 Safar 02:59 05:20 12:53 16:59 20:26 22:36
29 Thứ 4 14 Safar 03:02 05:22 12:53 16:59 20:25 22:34
30 Thứ 5 15 Safar 03:04 05:23 12:53 16:58 20:24 22:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:07 05:24 12:53 16:58 20:22 22:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Úrhida vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/urhida/calendar.ics