Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Heves

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cser

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cser, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:41 04:44 12:43 16:58 21:11 22:43
2 Thứ 5 16 Muharram 01:43 04:44 12:43 16:58 21:11 22:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:45 04:45 12:43 16:58 21:10 22:42
4 Thứ 7 18 Muharram 01:47 04:46 12:43 16:58 21:10 22:41
5 CN 19 Muharram 01:49 04:46 12:44 16:58 21:09 22:40
6 Thứ 2 20 Muharram 01:51 04:47 12:44 16:58 21:09 22:39
7 Thứ 3 21 Muharram 01:54 04:48 12:44 16:58 21:08 22:38
8 Thứ 4 22 Muharram 01:56 04:49 12:44 16:58 21:08 22:37
9 Thứ 5 23 Muharram 01:58 04:49 12:44 16:58 21:07 22:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:01 04:50 12:44 16:58 21:07 22:35
11 Thứ 7 25 Muharram 02:03 04:51 12:45 16:58 21:06 22:34
12 CN 26 Muharram 02:06 04:52 12:45 16:58 21:05 22:33
13 Thứ 2 27 Muharram 02:08 04:53 12:45 16:57 21:04 22:31
14 Thứ 3 28 Muharram 02:11 04:54 12:45 16:57 21:03 22:30
15 Thứ 4 29 Muharram 02:13 04:55 12:45 16:57 21:03 22:28
16 Thứ 5 1 Safar 02:16 04:56 12:45 16:57 21:02 22:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:18 04:57 12:45 16:57 21:01 22:25
18 Thứ 7 3 Safar 02:21 04:58 12:45 16:56 21:00 22:24
19 CN 4 Safar 02:24 04:59 12:45 16:56 20:59 22:22
20 Thứ 2 5 Safar 02:26 05:00 12:46 16:56 20:58 22:20
21 Thứ 3 6 Safar 02:29 05:02 12:46 16:56 20:56 22:19
22 Thứ 4 7 Safar 02:31 05:03 12:46 16:55 20:55 22:17
23 Thứ 5 8 Safar 02:34 05:04 12:46 16:55 20:54 22:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:37 05:05 12:46 16:55 20:53 22:13
25 Thứ 7 10 Safar 02:39 05:06 12:46 16:54 20:52 22:11
26 CN 11 Safar 02:42 05:07 12:46 16:54 20:50 22:09
27 Thứ 2 12 Safar 02:44 05:09 12:46 16:53 20:49 22:07
28 Thứ 3 13 Safar 02:47 05:10 12:46 16:53 20:48 22:05
29 Thứ 4 14 Safar 02:49 05:11 12:46 16:52 20:46 22:03
30 Thứ 5 15 Safar 02:52 05:12 12:46 16:52 20:45 22:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:54 05:14 12:46 16:51 20:43 21:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cser vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/heves/cser/calendar.ics