Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Heves

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Todebro

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Todebro, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:39 04:44 12:43 16:57 20:41 23:26
2 Thứ 5 16 Muharram 01:40 04:45 12:43 16:57 20:41 23:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:42 04:46 12:43 16:58 20:41 23:23
4 Thứ 7 18 Muharram 01:45 04:46 12:43 16:58 20:41 23:22
5 CN 19 Muharram 01:47 04:47 12:44 16:58 20:40 23:21
6 Thứ 2 20 Muharram 01:49 04:48 12:44 16:58 20:40 23:19
7 Thứ 3 21 Muharram 01:51 04:49 12:44 16:58 20:39 23:18
8 Thứ 4 22 Muharram 01:54 04:49 12:44 16:58 20:39 23:16
9 Thứ 5 23 Muharram 01:56 04:50 12:44 16:57 20:38 23:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:59 04:51 12:44 16:57 20:38 23:13
11 Thứ 7 25 Muharram 02:01 04:52 12:45 16:57 20:37 23:11
12 CN 26 Muharram 02:04 04:53 12:45 16:57 20:36 23:09
13 Thứ 2 27 Muharram 02:06 04:54 12:45 16:57 20:36 23:07
14 Thứ 3 28 Muharram 02:09 04:55 12:45 16:57 20:35 23:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:11 04:56 12:45 16:57 20:34 23:03
16 Thứ 5 1 Safar 02:14 04:57 12:45 16:57 20:33 23:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:17 04:58 12:45 16:56 20:33 22:59
18 Thứ 7 3 Safar 02:19 04:59 12:45 16:56 20:32 22:57
19 CN 4 Safar 02:22 05:00 12:45 16:56 20:31 22:55
20 Thứ 2 5 Safar 02:24 05:01 12:45 16:56 20:30 22:53
21 Thứ 3 6 Safar 02:27 05:02 12:45 16:55 20:29 22:51
22 Thứ 4 7 Safar 02:30 05:03 12:46 16:55 20:28 22:48
23 Thứ 5 8 Safar 02:32 05:05 12:46 16:55 20:27 22:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:35 05:06 12:46 16:54 20:26 22:44
25 Thứ 7 10 Safar 02:38 05:07 12:46 16:54 20:24 22:41
26 CN 11 Safar 02:40 05:08 12:46 16:53 20:23 22:39
27 Thứ 2 12 Safar 02:43 05:09 12:46 16:53 20:22 22:37
28 Thứ 3 13 Safar 02:45 05:11 12:46 16:52 20:21 22:34
29 Thứ 4 14 Safar 02:48 05:12 12:46 16:52 20:19 22:32
30 Thứ 5 15 Safar 02:50 05:13 12:46 16:52 20:18 22:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:53 05:14 12:46 16:51 20:17 22:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Todebro vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/heves/todebro/calendar.ics