Đi tới nội dung chính
2 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Nograd

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugedulo

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugedulo, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:38 04:46 12:45 17:00 20:44 23:30
2 Thứ 5 16 Muharram 01:40 04:47 12:45 17:00 20:44 23:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:42 04:47 12:45 17:00 20:44 23:28
4 Thứ 7 18 Muharram 01:44 04:48 12:46 17:00 20:43 23:26
5 CN 19 Muharram 01:46 04:49 12:46 17:00 20:43 23:25
6 Thứ 2 20 Muharram 01:49 04:49 12:46 17:00 20:42 23:23
7 Thứ 3 21 Muharram 01:51 04:50 12:46 17:00 20:42 23:22
8 Thứ 4 22 Muharram 01:54 04:51 12:46 17:00 20:42 23:20
9 Thứ 5 23 Muharram 01:56 04:52 12:46 17:00 20:41 23:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:59 04:53 12:47 17:00 20:40 23:17
11 Thứ 7 25 Muharram 02:01 04:54 12:47 17:00 20:40 23:15
12 CN 26 Muharram 02:04 04:55 12:47 17:00 20:39 23:13
13 Thứ 2 27 Muharram 02:06 04:56 12:47 16:59 20:38 23:11
14 Thứ 3 28 Muharram 02:09 04:57 12:47 16:59 20:38 23:09
15 Thứ 4 29 Muharram 02:12 04:58 12:47 16:59 20:37 23:07
16 Thứ 5 1 Safar 02:14 04:59 12:47 16:59 20:36 23:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:17 05:00 12:47 16:59 20:35 23:03
18 Thứ 7 3 Safar 02:20 05:01 12:48 16:58 20:34 23:01
19 CN 4 Safar 02:22 05:02 12:48 16:58 20:33 22:59
20 Thứ 2 5 Safar 02:25 05:03 12:48 16:58 20:32 22:56
21 Thứ 3 6 Safar 02:28 05:04 12:48 16:58 20:31 22:54
22 Thứ 4 7 Safar 02:30 05:05 12:48 16:57 20:30 22:52
23 Thứ 5 8 Safar 02:33 05:06 12:48 16:57 20:29 22:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:36 05:07 12:48 16:57 20:28 22:47
25 Thứ 7 10 Safar 02:38 05:09 12:48 16:56 20:27 22:45
26 CN 11 Safar 02:41 05:10 12:48 16:56 20:26 22:43
27 Thứ 2 12 Safar 02:44 05:11 12:48 16:55 20:25 22:40
28 Thứ 3 13 Safar 02:46 05:12 12:48 16:55 20:23 22:38
29 Thứ 4 14 Safar 02:49 05:14 12:48 16:54 20:22 22:35
30 Thứ 5 15 Safar 02:51 05:15 12:48 16:54 20:21 22:33
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:54 05:16 12:48 16:53 20:19 22:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugedulo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/nograd/bugedulo/calendar.ics