Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Vas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kispéterfa

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kispéterfa, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:09 05:02 12:57 17:09 20:51 23:44
2 Thứ 5 16 Muharram 02:11 05:02 12:57 17:10 20:51 23:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:12 05:03 12:57 17:10 20:51 23:42
4 Thứ 7 18 Muharram 02:14 05:03 12:57 17:10 20:51 23:40
5 CN 19 Muharram 02:16 05:04 12:57 17:10 20:50 23:39
6 Thứ 2 20 Muharram 02:18 05:05 12:57 17:10 20:50 23:37
7 Thứ 3 21 Muharram 02:19 05:06 12:58 17:10 20:50 23:36
8 Thứ 4 22 Muharram 02:21 05:06 12:58 17:10 20:49 23:34
9 Thứ 5 23 Muharram 02:23 05:07 12:58 17:10 20:49 23:32
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:26 05:08 12:58 17:10 20:48 23:31
11 Thứ 7 25 Muharram 02:28 05:09 12:58 17:09 20:47 23:29
12 CN 26 Muharram 02:30 05:10 12:58 17:09 20:47 23:27
13 Thứ 2 27 Muharram 02:32 05:11 12:58 17:09 20:46 23:25
14 Thứ 3 28 Muharram 02:34 05:12 12:59 17:09 20:45 23:23
15 Thứ 4 29 Muharram 02:36 05:13 12:59 17:09 20:45 23:21
16 Thứ 5 1 Safar 02:39 05:14 12:59 17:09 20:44 23:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:41 05:15 12:59 17:09 20:43 23:17
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:16 12:59 17:08 20:42 23:15
19 CN 4 Safar 02:46 05:17 12:59 17:08 20:41 23:12
20 Thứ 2 5 Safar 02:48 05:18 12:59 17:08 20:40 23:10
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 05:19 12:59 17:08 20:39 23:08
22 Thứ 4 7 Safar 02:53 05:20 12:59 17:07 20:38 23:06
23 Thứ 5 8 Safar 02:55 05:21 12:59 17:07 20:37 23:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 05:22 12:59 17:07 20:36 23:01
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:23 12:59 17:06 20:35 22:59
26 CN 11 Safar 03:02 05:25 12:59 17:06 20:34 22:56
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:26 12:59 17:05 20:33 22:54
28 Thứ 3 13 Safar 03:07 05:27 12:59 17:05 20:32 22:52
29 Thứ 4 14 Safar 03:09 05:28 12:59 17:05 20:30 22:49
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:29 12:59 17:04 20:29 22:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:14 05:31 12:59 17:04 20:28 22:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kispéterfa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/vas/kispeterfa/calendar.ics