Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Assam

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datma

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Datma, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:42 04:40 11:33 14:59 18:26 19:24
2 Thứ 5 16 Muharram 03:43 04:40 11:33 15:00 18:26 19:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:43 04:41 11:33 15:00 18:26 19:24
4 Thứ 7 18 Muharram 03:43 04:41 11:34 15:00 18:26 19:24
5 CN 19 Muharram 03:44 04:41 11:34 15:00 18:26 19:24
6 Thứ 2 20 Muharram 03:44 04:42 11:34 15:01 18:26 19:24
7 Thứ 3 21 Muharram 03:45 04:42 11:34 15:01 18:26 19:24
8 Thứ 4 22 Muharram 03:45 04:43 11:34 15:01 18:26 19:23
9 Thứ 5 23 Muharram 03:46 04:43 11:34 15:01 18:26 19:23
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:46 04:43 11:35 15:02 18:26 19:23
11 Thứ 7 25 Muharram 03:47 04:44 11:35 15:02 18:26 19:23
12 CN 26 Muharram 03:47 04:44 11:35 15:02 18:26 19:22
13 Thứ 2 27 Muharram 03:48 04:45 11:35 15:02 18:25 19:22
14 Thứ 3 28 Muharram 03:49 04:45 11:35 15:03 18:25 19:22
15 Thứ 4 29 Muharram 03:49 04:46 11:35 15:03 18:25 19:21
16 Thứ 5 1 Safar 03:50 04:46 11:35 15:03 18:25 19:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:50 04:47 11:35 15:03 18:24 19:21
18 Thứ 7 3 Safar 03:51 04:47 11:36 15:04 18:24 19:20
19 CN 4 Safar 03:51 04:48 11:36 15:04 18:24 19:20
20 Thứ 2 5 Safar 03:52 04:48 11:36 15:04 18:23 19:19
21 Thứ 3 6 Safar 03:53 04:49 11:36 15:04 18:23 19:19
22 Thứ 4 7 Safar 03:53 04:49 11:36 15:04 18:22 19:18
23 Thứ 5 8 Safar 03:54 04:50 11:36 15:05 18:22 19:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:55 04:50 11:36 15:05 18:22 19:17
25 Thứ 7 10 Safar 03:55 04:51 11:36 15:05 18:21 19:17
26 CN 11 Safar 03:56 04:51 11:36 15:05 18:21 19:16
27 Thứ 2 12 Safar 03:56 04:52 11:36 15:05 18:20 19:15
28 Thứ 3 13 Safar 03:57 04:52 11:36 15:05 18:20 19:15
29 Thứ 4 14 Safar 03:58 04:53 11:36 15:05 18:19 19:14
30 Thứ 5 15 Safar 03:58 04:53 11:36 15:05 18:18 19:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:59 04:54 11:36 15:05 18:18 19:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Datma vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/assam/datma/calendar.ics