Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Assam

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dhing

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dhing, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:33 04:31 11:24 14:50 18:17 19:15
2 Thứ 5 16 Muharram 03:33 04:31 11:24 14:50 18:17 19:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:34 04:31 11:24 14:51 18:17 19:15
4 Thứ 7 18 Muharram 03:34 04:32 11:24 14:51 18:17 19:15
5 CN 19 Muharram 03:35 04:32 11:25 14:51 18:17 19:15
6 Thứ 2 20 Muharram 03:35 04:33 11:25 14:51 18:17 19:14
7 Thứ 3 21 Muharram 03:36 04:33 11:25 14:52 18:17 19:14
8 Thứ 4 22 Muharram 03:36 04:33 11:25 14:52 18:17 19:14
9 Thứ 5 23 Muharram 03:37 04:34 11:25 14:52 18:17 19:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:37 04:34 11:25 14:52 18:17 19:14
11 Thứ 7 25 Muharram 03:38 04:35 11:26 14:53 18:16 19:13
12 CN 26 Muharram 03:38 04:35 11:26 14:53 18:16 19:13
13 Thứ 2 27 Muharram 03:39 04:36 11:26 14:53 18:16 19:13
14 Thứ 3 28 Muharram 03:39 04:36 11:26 14:53 18:16 19:13
15 Thứ 4 29 Muharram 03:40 04:37 11:26 14:54 18:16 19:12
16 Thứ 5 1 Safar 03:40 04:37 11:26 14:54 18:15 19:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:41 04:37 11:26 14:54 18:15 19:11
18 Thứ 7 3 Safar 03:42 04:38 11:26 14:54 18:15 19:11
19 CN 4 Safar 03:42 04:38 11:26 14:55 18:14 19:11
20 Thứ 2 5 Safar 03:43 04:39 11:26 14:55 18:14 19:10
21 Thứ 3 6 Safar 03:43 04:39 11:27 14:55 18:14 19:10
22 Thứ 4 7 Safar 03:44 04:40 11:27 14:55 18:13 19:09
23 Thứ 5 8 Safar 03:45 04:40 11:27 14:55 18:13 19:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:45 04:41 11:27 14:55 18:12 19:08
25 Thứ 7 10 Safar 03:46 04:41 11:27 14:56 18:12 19:07
26 CN 11 Safar 03:47 04:42 11:27 14:56 18:11 19:07
27 Thứ 2 12 Safar 03:47 04:43 11:27 14:56 18:11 19:06
28 Thứ 3 13 Safar 03:48 04:43 11:27 14:56 18:10 19:06
29 Thứ 4 14 Safar 03:48 04:44 11:27 14:56 18:10 19:05
30 Thứ 5 15 Safar 03:49 04:44 11:27 14:56 18:09 19:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:50 04:45 11:27 14:56 18:09 19:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dhing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/assam/dhing/calendar.ics