Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Assam

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Diphu

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Diphu, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:58 04:28 11:20 14:45 18:12 19:36
2 Thứ 5 16 Muharram 02:59 04:29 11:20 14:45 18:12 19:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:59 04:29 11:20 14:45 18:12 19:36
4 Thứ 7 18 Muharram 03:00 04:29 11:21 14:45 18:12 19:36
5 CN 19 Muharram 03:00 04:30 11:21 14:46 18:12 19:36
6 Thứ 2 20 Muharram 03:01 04:30 11:21 14:46 18:12 19:36
7 Thứ 3 21 Muharram 03:01 04:30 11:21 14:46 18:12 19:36
8 Thứ 4 22 Muharram 03:02 04:31 11:21 14:46 18:12 19:35
9 Thứ 5 23 Muharram 03:02 04:31 11:21 14:47 18:12 19:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:03 04:32 11:22 14:47 18:11 19:35
11 Thứ 7 25 Muharram 03:03 04:32 11:22 14:47 18:11 19:35
12 CN 26 Muharram 03:04 04:33 11:22 14:47 18:11 19:34
13 Thứ 2 27 Muharram 03:05 04:33 11:22 14:48 18:11 19:34
14 Thứ 3 28 Muharram 03:05 04:33 11:22 14:48 18:11 19:34
15 Thứ 4 29 Muharram 03:06 04:34 11:22 14:48 18:10 19:33
16 Thứ 5 1 Safar 03:06 04:34 11:22 14:48 18:10 19:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:07 04:35 11:22 14:49 18:10 19:32
18 Thứ 7 3 Safar 03:08 04:35 11:22 14:49 18:10 19:32
19 CN 4 Safar 03:08 04:36 11:23 14:49 18:09 19:31
20 Thứ 2 5 Safar 03:09 04:36 11:23 14:49 18:09 19:31
21 Thứ 3 6 Safar 03:10 04:37 11:23 14:50 18:09 19:30
22 Thứ 4 7 Safar 03:10 04:37 11:23 14:50 18:08 19:30
23 Thứ 5 8 Safar 03:11 04:38 11:23 14:50 18:08 19:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:12 04:38 11:23 14:50 18:07 19:28
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 04:39 11:23 14:50 18:07 19:28
26 CN 11 Safar 03:13 04:39 11:23 14:50 18:06 19:27
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 04:40 11:23 14:51 18:06 19:27
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 04:40 11:23 14:51 18:05 19:26
29 Thứ 4 14 Safar 03:15 04:41 11:23 14:51 18:05 19:25
30 Thứ 5 15 Safar 03:16 04:41 11:23 14:51 18:04 19:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:17 04:42 11:23 14:51 18:04 19:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Diphu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/assam/diphu/calendar.ics