Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Bihar

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Katihar

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Katihar, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:23 04:52 11:43 15:07 18:35 19:59
2 Thứ 5 16 Muharram 03:23 04:53 11:44 15:07 18:35 19:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:24 04:53 11:44 15:08 18:35 19:59
4 Thứ 7 18 Muharram 03:24 04:53 11:44 15:08 18:35 19:58
5 CN 19 Muharram 03:24 04:54 11:44 15:08 18:35 19:58
6 Thứ 2 20 Muharram 03:25 04:54 11:44 15:08 18:35 19:58
7 Thứ 3 21 Muharram 03:25 04:54 11:45 15:09 18:35 19:58
8 Thứ 4 22 Muharram 03:26 04:55 11:45 15:09 18:34 19:58
9 Thứ 5 23 Muharram 03:27 04:55 11:45 15:09 18:34 19:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:27 04:56 11:45 15:10 18:34 19:57
11 Thứ 7 25 Muharram 03:28 04:56 11:45 15:10 18:34 19:57
12 CN 26 Muharram 03:28 04:57 11:45 15:10 18:34 19:57
13 Thứ 2 27 Muharram 03:29 04:57 11:45 15:10 18:34 19:56
14 Thứ 3 28 Muharram 03:30 04:58 11:45 15:11 18:33 19:56
15 Thứ 4 29 Muharram 03:30 04:58 11:46 15:11 18:33 19:56
16 Thứ 5 1 Safar 03:31 04:58 11:46 15:11 18:33 19:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:31 04:59 11:46 15:11 18:33 19:55
18 Thứ 7 3 Safar 03:32 04:59 11:46 15:12 18:32 19:54
19 CN 4 Safar 03:33 05:00 11:46 15:12 18:32 19:54
20 Thứ 2 5 Safar 03:33 05:00 11:46 15:12 18:32 19:53
21 Thứ 3 6 Safar 03:34 05:01 11:46 15:12 18:31 19:53
22 Thứ 4 7 Safar 03:35 05:01 11:46 15:12 18:31 19:52
23 Thứ 5 8 Safar 03:35 05:02 11:46 15:13 18:31 19:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:36 05:02 11:46 15:13 18:30 19:51
25 Thứ 7 10 Safar 03:37 05:03 11:46 15:13 18:30 19:50
26 CN 11 Safar 03:37 05:03 11:46 15:13 18:29 19:50
27 Thứ 2 12 Safar 03:38 05:04 11:46 15:13 18:29 19:49
28 Thứ 3 13 Safar 03:39 05:04 11:46 15:13 18:28 19:48
29 Thứ 4 14 Safar 03:40 05:05 11:46 15:14 18:28 19:48
30 Thứ 5 15 Safar 03:40 05:05 11:46 15:14 18:27 19:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:41 05:06 11:46 15:14 18:27 19:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Katihar vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/bihar/katihar/calendar.ics