Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Kerala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Badagara

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Badagara, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:49 06:08 12:31 15:58 18:55 20:13
2 Thứ 5 16 Muharram 04:50 06:08 12:32 15:58 18:55 20:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:50 06:08 12:32 15:58 18:56 20:14
4 Thứ 7 18 Muharram 04:50 06:08 12:32 15:58 18:56 20:14
5 CN 19 Muharram 04:51 06:09 12:32 15:58 18:56 20:14
6 Thứ 2 20 Muharram 04:51 06:09 12:32 15:58 18:56 20:14
7 Thứ 3 21 Muharram 04:51 06:09 12:33 15:58 18:56 20:14
8 Thứ 4 22 Muharram 04:52 06:09 12:33 15:58 18:56 20:14
9 Thứ 5 23 Muharram 04:52 06:10 12:33 15:58 18:56 20:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:52 06:10 12:33 15:58 18:56 20:14
11 Thứ 7 25 Muharram 04:53 06:10 12:33 15:58 18:56 20:14
12 CN 26 Muharram 04:53 06:11 12:33 15:58 18:56 20:13
13 Thứ 2 27 Muharram 04:53 06:11 12:33 15:58 18:56 20:13
14 Thứ 3 28 Muharram 04:54 06:11 12:34 15:58 18:56 20:13
15 Thứ 4 29 Muharram 04:54 06:11 12:34 15:57 18:56 20:13
16 Thứ 5 1 Safar 04:55 06:12 12:34 15:57 18:56 20:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:55 06:12 12:34 15:57 18:56 20:13
18 Thứ 7 3 Safar 04:55 06:12 12:34 15:57 18:56 20:13
19 CN 4 Safar 04:56 06:12 12:34 15:57 18:56 20:12
20 Thứ 2 5 Safar 04:56 06:13 12:34 15:56 18:56 20:12
21 Thứ 3 6 Safar 04:56 06:13 12:34 15:56 18:55 20:12
22 Thứ 4 7 Safar 04:57 06:13 12:34 15:56 18:55 20:12
23 Thứ 5 8 Safar 04:57 06:13 12:34 15:56 18:55 20:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:57 06:13 12:34 15:55 18:55 20:11
25 Thứ 7 10 Safar 04:58 06:14 12:34 15:55 18:55 20:11
26 CN 11 Safar 04:58 06:14 12:34 15:55 18:55 20:10
27 Thứ 2 12 Safar 04:58 06:14 12:34 15:54 18:54 20:10
28 Thứ 3 13 Safar 04:59 06:14 12:34 15:54 18:54 20:10
29 Thứ 4 14 Safar 04:59 06:15 12:34 15:53 18:54 20:09
30 Thứ 5 15 Safar 04:59 06:15 12:34 15:53 18:54 20:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:00 06:15 12:34 15:52 18:53 20:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Badagara vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/kerala/badagara/calendar.ics