Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Manipur

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Furing

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Furing, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:57 04:26 11:16 14:39 18:07 19:30
2 Thứ 5 16 Muharram 02:57 04:26 11:16 14:39 18:07 19:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:58 04:27 11:17 14:39 18:07 19:30
4 Thứ 7 18 Muharram 02:58 04:27 11:17 14:40 18:07 19:30
5 CN 19 Muharram 02:59 04:27 11:17 14:40 18:07 19:30
6 Thứ 2 20 Muharram 02:59 04:28 11:17 14:40 18:07 19:30
7 Thứ 3 21 Muharram 03:00 04:28 11:17 14:41 18:07 19:30
8 Thứ 4 22 Muharram 03:00 04:29 11:18 14:41 18:07 19:30
9 Thứ 5 23 Muharram 03:01 04:29 11:18 14:41 18:06 19:29
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:01 04:29 11:18 14:41 18:06 19:29
11 Thứ 7 25 Muharram 03:02 04:30 11:18 14:42 18:06 19:29
12 CN 26 Muharram 03:02 04:30 11:18 14:42 18:06 19:28
13 Thứ 2 27 Muharram 03:03 04:31 11:18 14:42 18:06 19:28
14 Thứ 3 28 Muharram 03:04 04:31 11:18 14:42 18:06 19:28
15 Thứ 4 29 Muharram 03:04 04:32 11:18 14:43 18:05 19:27
16 Thứ 5 1 Safar 03:05 04:32 11:19 14:43 18:05 19:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:05 04:32 11:19 14:43 18:05 19:27
18 Thứ 7 3 Safar 03:06 04:33 11:19 14:43 18:05 19:26
19 CN 4 Safar 03:07 04:33 11:19 14:44 18:04 19:26
20 Thứ 2 5 Safar 03:07 04:34 11:19 14:44 18:04 19:25
21 Thứ 3 6 Safar 03:08 04:34 11:19 14:44 18:04 19:25
22 Thứ 4 7 Safar 03:09 04:35 11:19 14:44 18:03 19:24
23 Thứ 5 8 Safar 03:09 04:35 11:19 14:45 18:03 19:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:10 04:36 11:19 14:45 18:02 19:23
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 04:36 11:19 14:45 18:02 19:22
26 CN 11 Safar 03:11 04:37 11:19 14:45 18:01 19:22
27 Thứ 2 12 Safar 03:12 04:37 11:19 14:45 18:01 19:21
28 Thứ 3 13 Safar 03:13 04:38 11:19 14:45 18:00 19:20
29 Thứ 4 14 Safar 03:13 04:38 11:19 14:46 18:00 19:20
30 Thứ 5 15 Safar 03:14 04:39 11:19 14:46 17:59 19:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:15 04:39 11:19 14:46 17:59 19:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Furing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/manipur/furing/calendar.ics