Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Manipur

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Phering

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Phering, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:08 04:26 11:16 14:39 18:22 19:14
2 Thứ 5 16 Muharram 03:08 04:26 11:16 14:39 18:22 19:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:09 04:27 11:17 14:39 18:22 19:14
4 Thứ 7 18 Muharram 03:09 04:27 11:17 14:40 18:22 19:14
5 CN 19 Muharram 03:10 04:27 11:17 14:40 18:22 19:14
6 Thứ 2 20 Muharram 03:10 04:28 11:17 14:40 18:22 19:14
7 Thứ 3 21 Muharram 03:10 04:28 11:17 14:41 18:22 19:14
8 Thứ 4 22 Muharram 03:11 04:29 11:18 14:41 18:22 19:13
9 Thứ 5 23 Muharram 03:12 04:29 11:18 14:41 18:22 19:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:12 04:29 11:18 14:41 18:22 19:13
11 Thứ 7 25 Muharram 03:13 04:30 11:18 14:42 18:22 19:13
12 CN 26 Muharram 03:13 04:30 11:18 14:42 18:22 19:12
13 Thứ 2 27 Muharram 03:14 04:31 11:18 14:42 18:21 19:12
14 Thứ 3 28 Muharram 03:14 04:31 11:18 14:42 18:21 19:12
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 04:32 11:18 14:43 18:21 19:11
16 Thứ 5 1 Safar 03:15 04:32 11:19 14:43 18:21 19:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:16 04:32 11:19 14:43 18:20 19:11
18 Thứ 7 3 Safar 03:17 04:33 11:19 14:43 18:20 19:10
19 CN 4 Safar 03:17 04:33 11:19 14:44 18:20 19:10
20 Thứ 2 5 Safar 03:18 04:34 11:19 14:44 18:19 19:09
21 Thứ 3 6 Safar 03:19 04:34 11:19 14:44 18:19 19:09
22 Thứ 4 7 Safar 03:19 04:35 11:19 14:44 18:18 19:08
23 Thứ 5 8 Safar 03:20 04:35 11:19 14:45 18:18 19:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:20 04:36 11:19 14:45 18:18 19:07
25 Thứ 7 10 Safar 03:21 04:36 11:19 14:45 18:17 19:07
26 CN 11 Safar 03:22 04:37 11:19 14:45 18:17 19:06
27 Thứ 2 12 Safar 03:22 04:37 11:19 14:45 18:16 19:06
28 Thứ 3 13 Safar 03:23 04:38 11:19 14:45 18:16 19:05
29 Thứ 4 14 Safar 03:24 04:38 11:19 14:46 18:15 19:04
30 Thứ 5 15 Safar 03:24 04:39 11:19 14:46 18:14 19:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:25 04:39 11:19 14:46 18:14 19:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Phering vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/manipur/phering/calendar.ics