Ấn Độ · Nagaland
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Yangching
Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Kolkata.
⚠ Đang hiển thị Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế) — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 2 | 15 Dhu al-Hijjah | 02:37 | 04:18 | 11:08 | 14:35 | 17:59 | 19:28 |
| 2 | Thứ 3 | 16 Dhu al-Hijjah | 02:37 | 04:18 | 11:08 | 14:35 | 17:59 | 19:29 |
| 3 | Thứ 4 | 17 Dhu al-Hijjah | 02:36 | 04:17 | 11:09 | 14:35 | 18:00 | 19:29 |
| 4 | Thứ 5 | 18 Dhu al-Hijjah | 02:36 | 04:17 | 11:09 | 14:36 | 18:00 | 19:30 |
| 5 | Thứ 6 · Jumuʿah | 19 Dhu al-Hijjah | 02:36 | 04:17 | 11:09 | 14:36 | 18:01 | 19:30 |
| 6 | Thứ 7 | 20 Dhu al-Hijjah | 02:36 | 04:17 | 11:09 | 14:36 | 18:01 | 19:31 |
| 7 | CN | 21 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:09 | 14:36 | 18:01 | 19:32 |
| 8 | Thứ 2 | 22 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:09 | 14:36 | 18:02 | 19:32 |
| 9 | Thứ 3 | 23 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:10 | 14:36 | 18:02 | 19:33 |
| 10 | Thứ 4 | 24 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:10 | 14:36 | 18:03 | 19:33 |
| 11 | Thứ 5 | 25 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:10 | 14:36 | 18:03 | 19:34 |
| 12 | Thứ 6 · Jumuʿah | 26 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:10 | 14:36 | 18:03 | 19:34 |
| 13 | Thứ 7 | 27 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:10 | 14:37 | 18:04 | 19:35 |
| 14 | CN | 28 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:11 | 14:37 | 18:04 | 19:35 |
| 15 | Thứ 2 | 29 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:11 | 14:37 | 18:04 | 19:35 |
| 16 | Thứ 3 | 30 Dhu al-Hijjah | 02:35 | 04:17 | 11:11 | 14:37 | 18:05 | 19:36 |
| 17 | Thứ 4 | 1 Muharram | 02:35 | 04:17 | 11:11 | 14:37 | 18:05 | 19:36 |
| 18 | Thứ 5 | 2 Muharram | 02:35 | 04:18 | 11:11 | 14:37 | 18:05 | 19:36 |
| 19 | Thứ 6 · Jumuʿah | 3 Muharram | 02:35 | 04:18 | 11:12 | 14:38 | 18:06 | 19:37 |
| 20 | Thứ 7 | 4 Muharram | 02:35 | 04:18 | 11:12 | 14:38 | 18:06 | 19:37 |
| 21 | CN | 5 Muharram | 02:35 | 04:18 | 11:12 | 14:38 | 18:06 | 19:37 |
| 22 | Thứ 2 | 6 Muharram | 02:36 | 04:18 | 11:12 | 14:38 | 18:06 | 19:37 |
| 23 | Thứ 3 | 7 Muharram | 02:36 | 04:19 | 11:13 | 14:38 | 18:06 | 19:38 |
| 24 | Thứ 4 | 8 Muharram | 02:36 | 04:19 | 11:13 | 14:39 | 18:07 | 19:38 |
| 25 | Thứ 5 | 9 Muharram | 02:36 | 04:19 | 11:13 | 14:39 | 18:07 | 19:38 |
| 26 | Thứ 6 · Jumuʿah | 10 Muharram | 02:37 | 04:19 | 11:13 | 14:39 | 18:07 | 19:38 |
| 27 | Thứ 7 | 11 Muharram | 02:37 | 04:20 | 11:13 | 14:39 | 18:07 | 19:38 |
| 28 | CN | 12 Muharram | 02:37 | 04:20 | 11:14 | 14:40 | 18:07 | 19:38 |
| 29 | Thứ 2 | 13 Muharram | 02:38 | 04:20 | 11:14 | 14:40 | 18:07 | 19:38 |
| 30 | Thứ 3 | 14 Muharram | 02:38 | 04:21 | 11:14 | 14:40 | 18:07 | 19:38 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Yangching vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/india/nagaland/yangching/calendar.ics