Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Uttarakhand

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Devaprayag

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Devaprayag, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:40 05:15 12:13 15:50 19:12 20:47
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:40 05:15 12:13 15:50 19:12 20:47
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:39 05:14 12:14 15:50 19:13 20:48
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:39 05:14 12:14 15:50 19:13 20:49
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:39 05:14 12:14 15:50 19:14 20:49
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:38 05:14 12:14 15:50 19:14 20:50
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:38 05:14 12:14 15:50 19:15 20:51
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:38 05:14 12:14 15:51 19:15 20:51
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:38 05:14 12:15 15:51 19:16 20:52
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:37 05:14 12:15 15:51 19:16 20:52
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:37 05:14 12:15 15:51 19:17 20:53
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:37 05:14 12:15 15:51 19:17 20:53
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:37 05:14 12:15 15:51 19:17 20:54
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:37 05:14 12:16 15:52 19:18 20:54
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:37 05:14 12:16 15:52 19:18 20:55
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:37 05:14 12:16 15:52 19:18 20:55
17 Thứ 4 1 Muharram 03:37 05:14 12:16 15:52 19:19 20:56
18 Thứ 5 2 Muharram 03:37 05:14 12:17 15:52 19:19 20:56
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:37 05:14 12:17 15:53 19:19 20:56
20 Thứ 7 4 Muharram 03:37 05:14 12:17 15:53 19:20 20:56
21 CN 5 Muharram 03:38 05:15 12:17 15:53 19:20 20:57
22 Thứ 2 6 Muharram 03:38 05:15 12:17 15:53 19:20 20:57
23 Thứ 3 7 Muharram 03:38 05:15 12:18 15:53 19:20 20:57
24 Thứ 4 8 Muharram 03:38 05:15 12:18 15:54 19:20 20:57
25 Thứ 5 9 Muharram 03:39 05:16 12:18 15:54 19:21 20:57
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:39 05:16 12:18 15:54 19:21 20:58
27 Thứ 7 11 Muharram 03:39 05:16 12:18 15:54 19:21 20:58
28 CN 12 Muharram 03:40 05:16 12:19 15:55 19:21 20:58
29 Thứ 2 13 Muharram 03:40 05:17 12:19 15:55 19:21 20:58
30 Thứ 3 14 Muharram 03:41 05:17 12:19 15:55 19:21 20:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devaprayag vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/uttarakhand/devaprayag/calendar.ics