Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Uttarakhand

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devikhet

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devikhet, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:33 05:18 12:20 15:55 19:21 20:51
2 Thứ 5 16 Muharram 03:33 05:19 12:20 15:55 19:21 20:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:34 05:19 12:20 15:55 19:21 20:51
4 Thứ 7 18 Muharram 03:35 05:20 12:20 15:56 19:21 20:51
5 CN 19 Muharram 03:35 05:20 12:20 15:56 19:21 20:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:36 05:20 12:20 15:56 19:21 20:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:36 05:21 12:21 15:56 19:20 20:50
8 Thứ 4 22 Muharram 03:37 05:21 12:21 15:56 19:20 20:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:38 05:22 12:21 15:57 19:20 20:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:38 05:22 12:21 15:57 19:20 20:50
11 Thứ 7 25 Muharram 03:39 05:23 12:21 15:57 19:20 20:50
12 CN 26 Muharram 03:40 05:23 12:21 15:57 19:19 20:49
13 Thứ 2 27 Muharram 03:41 05:24 12:21 15:57 19:19 20:49
14 Thứ 3 28 Muharram 03:41 05:24 12:22 15:57 19:19 20:49
15 Thứ 4 29 Muharram 03:42 05:25 12:22 15:58 19:19 20:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:43 05:25 12:22 15:58 19:18 20:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:44 05:26 12:22 15:58 19:18 20:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:44 05:26 12:22 15:58 19:18 20:48
19 CN 4 Safar 03:45 05:27 12:22 15:58 19:17 20:47
20 Thứ 2 5 Safar 03:46 05:28 12:22 15:58 19:17 20:47
21 Thứ 3 6 Safar 03:47 05:28 12:22 15:58 19:16 20:46
22 Thứ 4 7 Safar 03:48 05:29 12:22 15:59 19:16 20:46
23 Thứ 5 8 Safar 03:49 05:29 12:22 15:59 19:15 20:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:49 05:30 12:22 15:59 19:15 20:45
25 Thứ 7 10 Safar 03:50 05:31 12:22 15:59 19:14 20:44
26 CN 11 Safar 03:51 05:31 12:22 15:59 19:14 20:44
27 Thứ 2 12 Safar 03:52 05:32 12:22 15:59 19:13 20:43
28 Thứ 3 13 Safar 03:53 05:32 12:22 15:59 19:12 20:42
29 Thứ 4 14 Safar 03:54 05:33 12:22 15:59 19:12 20:42
30 Thứ 5 15 Safar 03:55 05:33 12:22 15:59 19:11 20:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:56 05:34 12:22 15:59 19:10 20:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devikhet vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/uttarakhand/devikhet/calendar.ics