Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Uttarakhand

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jaskhet

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jaskhet, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:18 05:19 12:22 15:58 19:24 20:25
2 Thứ 5 16 Muharram 04:19 05:20 12:22 15:59 19:24 20:25
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:19 05:20 12:22 15:59 19:24 20:25
4 Thứ 7 18 Muharram 04:20 05:20 12:22 15:59 19:24 20:25
5 CN 19 Muharram 04:20 05:21 12:23 15:59 19:24 20:25
6 Thứ 2 20 Muharram 04:21 05:21 12:23 16:00 19:24 20:25
7 Thứ 3 21 Muharram 04:21 05:22 12:23 16:00 19:24 20:25
8 Thứ 4 22 Muharram 04:22 05:22 12:23 16:00 19:24 20:24
9 Thứ 5 23 Muharram 04:22 05:23 12:23 16:00 19:24 20:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:23 05:23 12:23 16:00 19:23 20:24
11 Thứ 7 25 Muharram 04:24 05:24 12:23 16:00 19:23 20:23
12 CN 26 Muharram 04:24 05:24 12:24 16:01 19:23 20:23
13 Thứ 2 27 Muharram 04:25 05:25 12:24 16:01 19:23 20:23
14 Thứ 3 28 Muharram 04:25 05:25 12:24 16:01 19:22 20:22
15 Thứ 4 29 Muharram 04:26 05:26 12:24 16:01 19:22 20:22
16 Thứ 5 1 Safar 04:27 05:26 12:24 16:01 19:22 20:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:27 05:27 12:24 16:01 19:21 20:21
18 Thứ 7 3 Safar 04:28 05:28 12:24 16:02 19:21 20:20
19 CN 4 Safar 04:29 05:28 12:24 16:02 19:20 20:20
20 Thứ 2 5 Safar 04:30 05:29 12:24 16:02 19:20 20:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:30 05:29 12:24 16:02 19:20 20:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:31 05:30 12:24 16:02 19:19 20:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:32 05:30 12:25 16:02 19:19 20:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:32 05:31 12:25 16:02 19:18 20:17
25 Thứ 7 10 Safar 04:33 05:32 12:25 16:02 19:17 20:16
26 CN 11 Safar 04:34 05:32 12:25 16:02 19:17 20:15
27 Thứ 2 12 Safar 04:35 05:33 12:25 16:02 19:16 20:14
28 Thứ 3 13 Safar 04:35 05:33 12:25 16:02 19:16 20:14
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 05:34 12:25 16:02 19:15 20:13
30 Thứ 5 15 Safar 04:37 05:35 12:25 16:02 19:14 20:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:38 05:35 12:24 16:02 19:14 20:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jaskhet vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/uttarakhand/jaskhet/calendar.ics