Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Indonesia · Tỉnh Aceh

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cerihcot

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Asia/Jakarta.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Indonesia là Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cerihcot, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Múi giờ: Asia/Jakarta.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:02 06:27 12:40 16:07 18:53 20:09
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:28 12:40 16:07 18:53 20:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:03 06:28 12:40 16:07 18:53 20:09
4 Thứ 7 18 Muharram 05:03 06:28 12:41 16:07 18:53 20:09
5 CN 19 Muharram 05:04 06:28 12:41 16:08 18:54 20:09
6 Thứ 2 20 Muharram 05:04 06:28 12:41 16:08 18:54 20:09
7 Thứ 3 21 Muharram 05:04 06:29 12:41 16:08 18:54 20:09
8 Thứ 4 22 Muharram 05:04 06:29 12:41 16:08 18:54 20:09
9 Thứ 5 23 Muharram 05:05 06:29 12:42 16:08 18:54 20:09
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:05 06:29 12:42 16:08 18:54 20:09
11 Thứ 7 25 Muharram 05:05 06:29 12:42 16:08 18:54 20:09
12 CN 26 Muharram 05:05 06:30 12:42 16:08 18:54 20:09
13 Thứ 2 27 Muharram 05:06 06:30 12:42 16:08 18:54 20:09
14 Thứ 3 28 Muharram 05:06 06:30 12:42 16:08 18:54 20:09
15 Thứ 4 29 Muharram 05:06 06:30 12:42 16:08 18:54 20:09
16 Thứ 5 1 Safar 05:07 06:30 12:42 16:08 18:54 20:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:07 06:31 12:42 16:08 18:54 20:09
18 Thứ 7 3 Safar 05:07 06:31 12:43 16:08 18:54 20:09
19 CN 4 Safar 05:07 06:31 12:43 16:07 18:54 20:09
20 Thứ 2 5 Safar 05:08 06:31 12:43 16:07 18:54 20:09
21 Thứ 3 6 Safar 05:08 06:31 12:43 16:07 18:54 20:09
22 Thứ 4 7 Safar 05:08 06:31 12:43 16:07 18:54 20:09
23 Thứ 5 8 Safar 05:08 06:31 12:43 16:07 18:54 20:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:09 06:32 12:43 16:07 18:54 20:08
25 Thứ 7 10 Safar 05:09 06:32 12:43 16:06 18:54 20:08
26 CN 11 Safar 05:09 06:32 12:43 16:06 18:54 20:08
27 Thứ 2 12 Safar 05:09 06:32 12:43 16:06 18:54 20:08
28 Thứ 3 13 Safar 05:10 06:32 12:43 16:06 18:54 20:07
29 Thứ 4 14 Safar 05:10 06:32 12:43 16:05 18:54 20:07
30 Thứ 5 15 Safar 05:10 06:32 12:43 16:05 18:54 20:07
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:10 06:32 12:43 16:05 18:53 20:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cerihcot vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/indonesia/aceh/cerihcot/calendar.ics