Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Indonesia · Tỉnh Aceh

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Singgersing

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Jakarta.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Indonesia là Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Singgersing, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Jakarta.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:17 06:24 12:32 15:59 18:54 19:38
2 Thứ 5 16 Muharram 05:17 06:24 12:32 15:59 18:54 19:38
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:18 06:24 12:32 15:59 18:55 19:38
4 Thứ 7 18 Muharram 05:18 06:24 12:33 15:59 18:55 19:38
5 CN 19 Muharram 05:18 06:24 12:33 15:59 18:55 19:39
6 Thứ 2 20 Muharram 05:18 06:25 12:33 15:59 18:55 19:39
7 Thứ 3 21 Muharram 05:19 06:25 12:33 15:59 18:55 19:39
8 Thứ 4 22 Muharram 05:19 06:25 12:33 15:59 18:55 19:39
9 Thứ 5 23 Muharram 05:19 06:25 12:33 15:59 18:55 19:39
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:19 06:25 12:34 15:59 18:55 19:39
11 Thứ 7 25 Muharram 05:20 06:26 12:34 16:00 18:56 19:39
12 CN 26 Muharram 05:20 06:26 12:34 16:00 18:56 19:39
13 Thứ 2 27 Muharram 05:20 06:26 12:34 16:00 18:56 19:39
14 Thứ 3 28 Muharram 05:20 06:26 12:34 16:00 18:56 19:39
15 Thứ 4 29 Muharram 05:21 06:26 12:34 16:00 18:56 19:39
16 Thứ 5 1 Safar 05:21 06:26 12:34 16:00 18:56 19:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:21 06:26 12:34 16:00 18:56 19:39
18 Thứ 7 3 Safar 05:21 06:27 12:34 16:00 18:56 19:39
19 CN 4 Safar 05:21 06:27 12:35 15:59 18:56 19:39
20 Thứ 2 5 Safar 05:22 06:27 12:35 15:59 18:56 19:39
21 Thứ 3 6 Safar 05:22 06:27 12:35 15:59 18:56 19:39
22 Thứ 4 7 Safar 05:22 06:27 12:35 15:59 18:56 19:39
23 Thứ 5 8 Safar 05:22 06:27 12:35 15:59 18:56 19:39
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:22 06:27 12:35 15:59 18:56 19:39
25 Thứ 7 10 Safar 05:22 06:27 12:35 15:59 18:56 19:39
26 CN 11 Safar 05:23 06:27 12:35 15:59 18:56 19:38
27 Thứ 2 12 Safar 05:23 06:27 12:35 15:58 18:56 19:38
28 Thứ 3 13 Safar 05:23 06:27 12:35 15:58 18:56 19:38
29 Thứ 4 14 Safar 05:23 06:27 12:35 15:58 18:56 19:38
30 Thứ 5 15 Safar 05:23 06:28 12:35 15:58 18:55 19:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:23 06:28 12:35 15:57 18:55 19:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Singgersing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/indonesia/aceh/singgersing/calendar.ics