Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Indonesia · Tỉnh Aceh

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tanjongbunga

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Jakarta.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Indonesia là Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tanjongbunga, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Jakarta.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:12 06:26 12:36 16:03 19:02 19:44
2 Thứ 5 16 Muharram 05:12 06:26 12:36 16:03 19:02 19:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:13 06:27 12:36 16:03 19:02 19:44
4 Thứ 7 18 Muharram 05:13 06:27 12:37 16:03 19:02 19:44
5 CN 19 Muharram 05:13 06:27 12:37 16:03 19:03 19:44
6 Thứ 2 20 Muharram 05:13 06:27 12:37 16:03 19:03 19:44
7 Thứ 3 21 Muharram 05:14 06:27 12:37 16:04 19:03 19:44
8 Thứ 4 22 Muharram 05:14 06:28 12:37 16:04 19:03 19:45
9 Thứ 5 23 Muharram 05:14 06:28 12:38 16:04 19:03 19:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:14 06:28 12:38 16:04 19:03 19:45
11 Thứ 7 25 Muharram 05:15 06:28 12:38 16:04 19:03 19:45
12 CN 26 Muharram 05:15 06:28 12:38 16:04 19:03 19:45
13 Thứ 2 27 Muharram 05:15 06:29 12:38 16:04 19:03 19:45
14 Thứ 3 28 Muharram 05:15 06:29 12:38 16:04 19:03 19:45
15 Thứ 4 29 Muharram 05:16 06:29 12:38 16:04 19:04 19:45
16 Thứ 5 1 Safar 05:16 06:29 12:38 16:04 19:04 19:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:16 06:29 12:38 16:04 19:04 19:45
18 Thứ 7 3 Safar 05:16 06:29 12:39 16:04 19:04 19:45
19 CN 4 Safar 05:17 06:29 12:39 16:04 19:04 19:45
20 Thứ 2 5 Safar 05:17 06:30 12:39 16:03 19:04 19:45
21 Thứ 3 6 Safar 05:17 06:30 12:39 16:03 19:04 19:44
22 Thứ 4 7 Safar 05:17 06:30 12:39 16:03 19:04 19:44
23 Thứ 5 8 Safar 05:17 06:30 12:39 16:03 19:03 19:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:18 06:30 12:39 16:03 19:03 19:44
25 Thứ 7 10 Safar 05:18 06:30 12:39 16:03 19:03 19:44
26 CN 11 Safar 05:18 06:30 12:39 16:03 19:03 19:44
27 Thứ 2 12 Safar 05:18 06:30 12:39 16:02 19:03 19:44
28 Thứ 3 13 Safar 05:18 06:30 12:39 16:02 19:03 19:44
29 Thứ 4 14 Safar 05:18 06:30 12:39 16:02 19:03 19:43
30 Thứ 5 15 Safar 05:19 06:30 12:39 16:02 19:03 19:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:19 06:30 12:39 16:01 19:03 19:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tanjongbunga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/indonesia/aceh/tanjongbunga/calendar.ics