Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Esfahan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Faskhud

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Faskhud, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:27 04:56 12:06 15:49 19:33 20:32
2 Thứ 5 16 Muharram 03:28 04:57 12:06 15:49 19:33 20:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:28 04:57 12:06 15:50 19:33 20:31
4 Thứ 7 18 Muharram 03:29 04:57 12:06 15:50 19:33 20:31
5 CN 19 Muharram 03:29 04:58 12:06 15:50 19:32 20:31
6 Thứ 2 20 Muharram 03:30 04:58 12:07 15:50 19:32 20:31
7 Thứ 3 21 Muharram 03:31 04:59 12:07 15:50 19:32 20:30
8 Thứ 4 22 Muharram 03:31 04:59 12:07 15:50 19:32 20:30
9 Thứ 5 23 Muharram 03:32 05:00 12:07 15:51 19:32 20:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:33 05:00 12:07 15:51 19:31 20:29
11 Thứ 7 25 Muharram 03:33 05:01 12:07 15:51 19:31 20:29
12 CN 26 Muharram 03:34 05:02 12:08 15:51 19:31 20:29
13 Thứ 2 27 Muharram 03:35 05:02 12:08 15:51 19:30 20:28
14 Thứ 3 28 Muharram 03:36 05:03 12:08 15:51 19:30 20:28
15 Thứ 4 29 Muharram 03:36 05:03 12:08 15:51 19:30 20:27
16 Thứ 5 1 Safar 03:37 05:04 12:08 15:51 19:29 20:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:38 05:05 12:08 15:51 19:29 20:26
18 Thứ 7 3 Safar 03:39 05:05 12:08 15:52 19:28 20:25
19 CN 4 Safar 03:40 05:06 12:08 15:52 19:28 20:24
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:06 12:08 15:52 19:27 20:24
21 Thứ 3 6 Safar 03:42 05:07 12:08 15:52 19:27 20:23
22 Thứ 4 7 Safar 03:42 05:08 12:08 15:52 19:26 20:22
23 Thứ 5 8 Safar 03:43 05:08 12:08 15:52 19:25 20:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:44 05:09 12:08 15:52 19:25 20:21
25 Thứ 7 10 Safar 03:45 05:10 12:08 15:52 19:24 20:20
26 CN 11 Safar 03:46 05:10 12:08 15:52 19:23 20:19
27 Thứ 2 12 Safar 03:47 05:11 12:08 15:52 19:23 20:18
28 Thứ 3 13 Safar 03:48 05:12 12:08 15:52 19:22 20:17
29 Thứ 4 14 Safar 03:49 05:12 12:08 15:51 19:21 20:16
30 Thứ 5 15 Safar 03:50 05:13 12:08 15:51 19:20 20:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:51 05:14 12:08 15:51 19:19 20:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Faskhud vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/esfahan/faskhud/calendar.ics