Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Esfahan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hamidi

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hamidi, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:25 04:51 11:56 15:39 19:18 20:15
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:24 04:51 11:56 15:39 19:19 20:16
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:24 04:51 11:57 15:39 19:19 20:17
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:23 04:51 11:57 15:39 19:20 20:18
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:23 04:51 11:57 15:39 19:20 20:18
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:23 04:50 11:57 15:39 19:21 20:19
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:23 04:50 11:57 15:40 19:22 20:19
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:22 04:50 11:57 15:40 19:22 20:20
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:22 04:50 11:58 15:40 19:23 20:21
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:22 04:50 11:58 15:40 19:23 20:21
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:22 04:50 11:58 15:40 19:23 20:22
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:22 04:50 11:58 15:41 19:24 20:22
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:21 04:50 11:58 15:41 19:24 20:23
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:21 04:50 11:59 15:41 19:25 20:23
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:21 04:50 11:59 15:41 19:25 20:24
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:21 04:50 11:59 15:41 19:25 20:24
17 Thứ 4 1 Muharram 03:21 04:50 11:59 15:42 19:26 20:24
18 Thứ 5 2 Muharram 03:22 04:50 11:59 15:42 19:26 20:25
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:22 04:50 12:00 15:42 19:26 20:25
20 Thứ 7 4 Muharram 03:22 04:51 12:00 15:42 19:27 20:25
21 CN 5 Muharram 03:22 04:51 12:00 15:42 19:27 20:26
22 Thứ 2 6 Muharram 03:22 04:51 12:00 15:43 19:27 20:26
23 Thứ 3 7 Muharram 03:22 04:51 12:01 15:43 19:27 20:26
24 Thứ 4 8 Muharram 03:23 04:52 12:01 15:43 19:27 20:26
25 Thứ 5 9 Muharram 03:23 04:52 12:01 15:43 19:28 20:26
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:23 04:52 12:01 15:44 19:28 20:26
27 Thứ 7 11 Muharram 03:24 04:52 12:01 15:44 19:28 20:26
28 CN 12 Muharram 03:24 04:53 12:02 15:44 19:28 20:26
29 Thứ 2 13 Muharram 03:25 04:53 12:02 15:44 19:28 20:26
30 Thứ 3 14 Muharram 03:25 04:53 12:02 15:44 19:28 20:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hamidi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/esfahan/hamidi/calendar.ics