Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Kopen

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Kopen, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:04 05:04 12:03 15:39 19:02 20:02
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:03 05:03 12:03 15:40 19:02 20:02
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:03 05:03 12:03 15:40 19:03 20:03
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:03 05:03 12:03 15:40 19:03 20:04
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:02 05:03 12:03 15:40 19:04 20:04
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:02 05:03 12:03 15:40 19:04 20:05
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:02 05:03 12:04 15:40 19:05 20:05
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:02 05:02 12:04 15:40 19:05 20:06
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:02 05:02 12:04 15:40 19:06 20:06
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:02 05:02 12:04 15:41 19:06 20:07
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:02 05:02 12:04 15:41 19:06 20:07
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:01 05:02 12:05 15:41 19:07 20:08
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:01 05:02 12:05 15:41 19:07 20:08
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:01 05:02 12:05 15:41 19:08 20:09
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:01 05:03 12:05 15:42 19:08 20:09
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:02 05:03 12:05 15:42 19:08 20:09
17 Thứ 4 1 Muharram 04:02 05:03 12:06 15:42 19:09 20:10
18 Thứ 5 2 Muharram 04:02 05:03 12:06 15:42 19:09 20:10
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:02 05:03 12:06 15:42 19:09 20:10
20 Thứ 7 4 Muharram 04:02 05:03 12:06 15:43 19:09 20:11
21 CN 5 Muharram 04:02 05:03 12:07 15:43 19:10 20:11
22 Thứ 2 6 Muharram 04:02 05:04 12:07 15:43 19:10 20:11
23 Thứ 3 7 Muharram 04:03 05:04 12:07 15:43 19:10 20:11
24 Thứ 4 8 Muharram 04:03 05:04 12:07 15:43 19:10 20:11
25 Thứ 5 9 Muharram 04:03 05:04 12:07 15:44 19:10 20:12
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:04 05:05 12:08 15:44 19:11 20:12
27 Thứ 7 11 Muharram 04:04 05:05 12:08 15:44 19:11 20:12
28 CN 12 Muharram 04:04 05:05 12:08 15:44 19:11 20:12
29 Thứ 2 13 Muharram 04:05 05:06 12:08 15:45 19:11 20:12
30 Thứ 3 14 Muharram 04:05 05:06 12:08 15:45 19:11 20:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kopen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/kopen/calendar.ics