Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Papi

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Papi, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:24 04:59 11:58 15:34 18:56 20:25
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:24 04:59 11:58 15:34 18:57 20:26
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:23 04:58 11:58 15:34 18:57 20:26
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:23 04:58 11:58 15:34 18:58 20:27
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:22 04:58 11:58 15:35 18:58 20:28
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:22 04:58 11:58 15:35 18:59 20:28
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:22 04:58 11:59 15:35 18:59 20:29
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:22 04:58 11:59 15:35 19:00 20:30
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 11:59 15:35 19:00 20:30
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 11:59 15:35 19:01 20:31
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 11:59 15:35 19:01 20:31
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 12:00 15:36 19:01 20:32
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 12:00 15:36 19:02 20:32
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 12:00 15:36 19:02 20:33
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 12:00 15:36 19:03 20:33
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:21 04:58 12:00 15:36 19:03 20:34
17 Thứ 4 1 Muharram 03:21 04:58 12:01 15:37 19:03 20:34
18 Thứ 5 2 Muharram 03:21 04:58 12:01 15:37 19:04 20:34
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:21 04:58 12:01 15:37 19:04 20:35
20 Thứ 7 4 Muharram 03:21 04:58 12:01 15:37 19:04 20:35
21 CN 5 Muharram 03:22 04:59 12:01 15:37 19:04 20:35
22 Thứ 2 6 Muharram 03:22 04:59 12:02 15:38 19:05 20:35
23 Thứ 3 7 Muharram 03:22 04:59 12:02 15:38 19:05 20:35
24 Thứ 4 8 Muharram 03:22 04:59 12:02 15:38 19:05 20:36
25 Thứ 5 9 Muharram 03:23 05:00 12:02 15:38 19:05 20:36
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:23 05:00 12:03 15:38 19:05 20:36
27 Thứ 7 11 Muharram 03:23 05:00 12:03 15:39 19:05 20:36
28 CN 12 Muharram 03:24 05:01 12:03 15:39 19:05 20:36
29 Thứ 2 13 Muharram 03:24 05:01 12:03 15:39 19:05 20:36
30 Thứ 3 14 Muharram 03:25 05:01 12:03 15:39 19:05 20:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Papi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/papi/calendar.ics