Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Rud Darya

Phương pháp: Umm al-Qura, Makkah. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Umm al-Qura, Makkah — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Rud Darya, Phương pháp: Umm al-Qura, Makkah. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:26 05:03 12:02 15:38 19:00 20:30
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:25 05:03 12:02 15:38 19:01 20:31
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:25 05:03 12:02 15:38 19:01 20:31
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:24 05:03 12:02 15:38 19:02 20:32
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:24 05:02 12:02 15:38 19:02 20:32
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:24 05:02 12:03 15:39 19:03 20:33
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:03 15:39 19:03 20:33
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:03 15:39 19:04 20:34
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:03 15:39 19:04 20:34
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:03 15:39 19:05 20:35
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:03 15:39 19:05 20:35
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:04 15:39 19:05 20:35
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:04 15:40 19:06 20:36
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:04 15:40 19:06 20:36
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:04 15:40 19:06 20:36
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:23 05:02 12:05 15:40 19:07 20:37
17 Thứ 4 1 Muharram 03:23 05:02 12:05 15:40 19:07 20:37
18 Thứ 5 2 Muharram 03:23 05:03 12:05 15:41 19:07 20:37
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:23 05:03 12:05 15:41 19:08 20:38
20 Thứ 7 4 Muharram 03:23 05:03 12:05 15:41 19:08 20:38
21 CN 5 Muharram 03:23 05:03 12:06 15:41 19:08 20:38
22 Thứ 2 6 Muharram 03:23 05:03 12:06 15:41 19:08 20:38
23 Thứ 3 7 Muharram 03:24 05:04 12:06 15:42 19:09 20:39
24 Thứ 4 8 Muharram 03:24 05:04 12:06 15:42 19:09 20:39
25 Thứ 5 9 Muharram 03:24 05:04 12:06 15:42 19:09 20:39
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:25 05:04 12:07 15:42 19:09 20:39
27 Thứ 7 11 Muharram 03:25 05:05 12:07 15:43 19:09 20:39
28 CN 12 Muharram 03:25 05:05 12:07 15:43 19:09 20:39
29 Thứ 2 13 Muharram 03:26 05:05 12:07 15:43 19:09 20:39
30 Thứ 3 14 Muharram 03:26 05:06 12:08 15:43 19:09 20:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rud Darya vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/rud-darya/calendar.ics