Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Fars

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Simakand

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Simakand, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:23 04:58 12:00 15:37 19:22 20:15
2 Thứ 5 16 Muharram 03:23 04:58 12:00 15:37 19:22 20:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:24 04:58 12:00 15:37 19:22 20:15
4 Thứ 7 18 Muharram 03:24 04:59 12:01 15:37 19:22 20:15
5 CN 19 Muharram 03:25 04:59 12:01 15:37 19:22 20:15
6 Thứ 2 20 Muharram 03:25 05:00 12:01 15:38 19:21 20:14
7 Thứ 3 21 Muharram 03:26 05:00 12:01 15:38 19:21 20:14
8 Thứ 4 22 Muharram 03:26 05:01 12:01 15:38 19:21 20:14
9 Thứ 5 23 Muharram 03:27 05:01 12:01 15:38 19:21 20:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:28 05:02 12:02 15:38 19:21 20:13
11 Thứ 7 25 Muharram 03:28 05:02 12:02 15:39 19:20 20:13
12 CN 26 Muharram 03:29 05:03 12:02 15:39 19:20 20:13
13 Thứ 2 27 Muharram 03:30 05:03 12:02 15:39 19:20 20:12
14 Thứ 3 28 Muharram 03:31 05:04 12:02 15:39 19:20 20:12
15 Thứ 4 29 Muharram 03:31 05:04 12:02 15:39 19:19 20:11
16 Thứ 5 1 Safar 03:32 05:05 12:02 15:39 19:19 20:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:33 05:05 12:02 15:40 19:18 20:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:34 05:06 12:02 15:40 19:18 20:10
19 CN 4 Safar 03:35 05:06 12:02 15:40 19:18 20:09
20 Thứ 2 5 Safar 03:35 05:07 12:03 15:40 19:17 20:08
21 Thứ 3 6 Safar 03:36 05:08 12:03 15:40 19:17 20:08
22 Thứ 4 7 Safar 03:37 05:08 12:03 15:40 19:16 20:07
23 Thứ 5 8 Safar 03:38 05:09 12:03 15:40 19:15 20:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:39 05:09 12:03 15:40 19:15 20:06
25 Thứ 7 10 Safar 03:39 05:10 12:03 15:40 19:14 20:05
26 CN 11 Safar 03:40 05:11 12:03 15:40 19:14 20:04
27 Thứ 2 12 Safar 03:41 05:11 12:03 15:40 19:13 20:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:42 05:12 12:03 15:40 19:12 20:03
29 Thứ 4 14 Safar 03:43 05:12 12:03 15:40 19:12 20:02
30 Thứ 5 15 Safar 03:44 05:13 12:03 15:40 19:11 20:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:45 05:14 12:03 15:40 19:10 20:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Simakand vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/fars/simakand/calendar.ics