Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gelashgard

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gelashgard, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:15 04:45 11:39 15:10 18:51 19:42
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:15 04:45 11:39 15:10 18:52 19:42
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:15 04:45 11:39 15:10 18:53 19:43
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:14 04:45 11:39 15:10 18:53 19:44
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:14 04:44 11:40 15:11 18:54 19:44
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:14 04:44 11:40 15:11 18:54 19:45
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:14 04:44 11:40 15:11 18:54 19:45
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:40 15:11 18:55 19:46
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:40 15:11 18:55 19:46
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:41 15:11 18:56 19:47
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:41 15:11 18:56 19:47
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:41 15:11 18:57 19:48
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:41 15:12 18:57 19:48
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:41 15:12 18:57 19:49
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:42 15:12 18:58 19:49
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:13 04:44 11:42 15:12 18:58 19:49
17 Thứ 4 1 Muharram 03:13 04:45 11:42 15:12 18:58 19:50
18 Thứ 5 2 Muharram 03:13 04:45 11:42 15:13 18:59 19:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:13 04:45 11:42 15:13 18:59 19:50
20 Thứ 7 4 Muharram 03:13 04:45 11:43 15:13 18:59 19:51
21 CN 5 Muharram 03:14 04:45 11:43 15:13 18:59 19:51
22 Thứ 2 6 Muharram 03:14 04:45 11:43 15:13 19:00 19:51
23 Thứ 3 7 Muharram 03:14 04:46 11:43 15:14 19:00 19:51
24 Thứ 4 8 Muharram 03:14 04:46 11:44 15:14 19:00 19:51
25 Thứ 5 9 Muharram 03:15 04:46 11:44 15:14 19:00 19:52
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:15 04:47 11:44 15:14 19:00 19:52
27 Thứ 7 11 Muharram 03:15 04:47 11:44 15:15 19:00 19:52
28 CN 12 Muharram 03:16 04:47 11:44 15:15 19:01 19:52
29 Thứ 2 13 Muharram 03:16 04:47 11:45 15:15 19:01 19:52
30 Thứ 3 14 Muharram 03:16 04:48 11:45 15:15 19:01 19:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gelashgard vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/gelashgard/calendar.ics