Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iraq · Arbil

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gorasher [2]

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iraq là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gorasher [2], Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:43 04:49 12:07 15:57 19:25 21:15
2 Thứ 5 16 Muharram 02:44 04:49 12:07 15:57 19:25 21:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:44 04:49 12:07 15:58 19:25 21:14
4 Thứ 7 18 Muharram 02:45 04:50 12:07 15:58 19:24 21:14
5 CN 19 Muharram 02:46 04:50 12:07 15:58 19:24 21:14
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 04:51 12:08 15:58 19:24 21:13
7 Thứ 3 21 Muharram 02:47 04:52 12:08 15:58 19:24 21:13
8 Thứ 4 22 Muharram 02:48 04:52 12:08 15:58 19:24 21:12
9 Thứ 5 23 Muharram 02:49 04:53 12:08 15:58 19:23 21:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:50 04:53 12:08 15:58 19:23 21:11
11 Thứ 7 25 Muharram 02:51 04:54 12:08 15:59 19:23 21:11
12 CN 26 Muharram 02:52 04:55 12:08 15:59 19:22 21:10
13 Thứ 2 27 Muharram 02:53 04:55 12:09 15:59 19:22 21:09
14 Thứ 3 28 Muharram 02:54 04:56 12:09 15:59 19:22 21:08
15 Thứ 4 29 Muharram 02:55 04:56 12:09 15:59 19:21 21:08
16 Thứ 5 1 Safar 02:56 04:57 12:09 15:59 19:21 21:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:57 04:58 12:09 15:59 19:20 21:06
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 04:59 12:09 15:59 19:20 21:05
19 CN 4 Safar 03:00 04:59 12:09 15:59 19:19 21:04
20 Thứ 2 5 Safar 03:01 05:00 12:09 15:59 19:18 21:03
21 Thứ 3 6 Safar 03:02 05:01 12:09 15:59 19:18 21:02
22 Thứ 4 7 Safar 03:03 05:01 12:09 15:59 19:17 21:01
23 Thứ 5 8 Safar 03:04 05:02 12:09 15:59 19:17 21:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:06 05:03 12:09 15:59 19:16 20:59
25 Thứ 7 10 Safar 03:07 05:04 12:09 15:58 19:15 20:58
26 CN 11 Safar 03:08 05:04 12:09 15:58 19:14 20:57
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:05 12:09 15:58 19:14 20:56
28 Thứ 3 13 Safar 03:11 05:06 12:09 15:58 19:13 20:55
29 Thứ 4 14 Safar 03:12 05:07 12:09 15:58 19:12 20:53
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 05:07 12:09 15:58 19:11 20:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:14 05:08 12:09 15:57 19:10 20:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gorasher [2] vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iraq/arbil/gorasher-2/calendar.ics