Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iraq · Diyala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở `Umar Mil

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iraq là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở `Umar Mil, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 04:50 12:04 15:51 19:17 21:03
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 04:51 12:04 15:51 19:17 21:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 04:51 12:04 15:51 19:17 21:03
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 04:52 12:04 15:51 19:17 21:03
5 CN 19 Muharram 02:52 04:52 12:05 15:52 19:17 21:02
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 04:53 12:05 15:52 19:17 21:02
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 04:53 12:05 15:52 19:17 21:02
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 04:54 12:05 15:52 19:17 21:01
9 Thứ 5 23 Muharram 02:55 04:54 12:05 15:52 19:16 21:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:56 04:55 12:05 15:52 19:16 21:00
11 Thứ 7 25 Muharram 02:57 04:55 12:06 15:52 19:16 21:00
12 CN 26 Muharram 02:58 04:56 12:06 15:52 19:15 20:59
13 Thứ 2 27 Muharram 02:59 04:56 12:06 15:53 19:15 20:58
14 Thứ 3 28 Muharram 03:00 04:57 12:06 15:53 19:15 20:58
15 Thứ 4 29 Muharram 03:01 04:58 12:06 15:53 19:14 20:57
16 Thứ 5 1 Safar 03:02 04:58 12:06 15:53 19:14 20:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:03 04:59 12:06 15:53 19:13 20:56
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 05:00 12:06 15:53 19:13 20:55
19 CN 4 Safar 03:05 05:00 12:06 15:53 19:12 20:54
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 05:01 12:06 15:53 19:12 20:53
21 Thứ 3 6 Safar 03:07 05:02 12:06 15:53 19:11 20:52
22 Thứ 4 7 Safar 03:08 05:02 12:07 15:53 19:11 20:51
23 Thứ 5 8 Safar 03:09 05:03 12:07 15:53 19:10 20:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:11 05:04 12:07 15:53 19:09 20:49
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 05:04 12:07 15:53 19:09 20:48
26 CN 11 Safar 03:13 05:05 12:07 15:53 19:08 20:47
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 05:06 12:07 15:53 19:07 20:46
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:07 12:07 15:52 19:07 20:45
29 Thứ 4 14 Safar 03:16 05:07 12:07 15:52 19:06 20:44
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:08 12:07 15:52 19:05 20:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 05:09 12:06 15:52 19:04 20:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện `Umar Mil vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iraq/diyala/umar-mil/calendar.ics