Ireland · Galway
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Feebrack
Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Dublin.
⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ireland là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03:23 | 06:00 | 13:31 | 17:34 | 21:29 | 22:54 |
| 2 | 03:18 | 05:58 | 13:30 | 17:35 | 21:31 | 22:57 |
| 3 | 03:14 | 05:56 | 13:30 | 17:36 | 21:33 | 23:00 |
| 4 | 03:10 | 05:54 | 13:30 | 17:36 | 21:35 | 23:03 |
| 5 | 03:05 | 05:53 | 13:30 | 17:37 | 21:36 | 23:06 |
| 6 | 03:00 | 05:51 | 13:30 | 17:38 | 21:38 | 23:09 |
| 7 | 02:55 | 05:49 | 13:30 | 17:39 | 21:40 | 23:12 |
| 8 | 02:50 | 05:47 | 13:30 | 17:39 | 21:42 | 23:15 |
| 9 | 02:45 | 05:45 | 13:30 | 17:40 | 21:44 | 23:18 |
| 10 | 02:39 | 05:43 | 13:30 | 17:41 | 21:46 | 23:21 |
| 11 | 02:33 | 05:42 | 13:30 | 17:41 | 21:48 | 23:24 |
| 12 | 02:27 | 05:40 | 13:30 | 17:42 | 21:50 | 23:27 |
| 13 | 02:20 | 05:38 | 13:30 | 17:43 | 21:52 | 23:30 |
| 14 | 02:12 | 05:36 | 13:30 | 17:43 | 21:53 | 23:33 |
| 15 | 02:02 | 05:35 | 13:30 | 17:44 | 21:55 | 23:37 |
| 16 | 01:47 | 05:33 | 13:30 | 17:45 | 21:57 | 23:40 |
| 17 | 03:09 | 05:32 | 13:30 | 17:45 | 21:59 | 23:43 |
| 18 | 03:08 | 05:30 | 13:30 | 17:46 | 22:01 | 23:47 |
| 19 | 03:08 | 05:29 | 13:30 | 17:47 | 22:02 | 23:50 |
| 20 | 03:07 | 05:27 | 13:30 | 17:47 | 22:04 | 23:54 |
| 21 | 03:07 | 05:26 | 13:30 | 17:48 | 22:06 | 23:57 |
| 22 | 03:06 | 05:24 | 13:30 | 17:48 | 22:07 | 00:01 |
| 23 | 03:06 | 05:23 | 13:30 | 17:49 | 22:09 | 00:04 |
| 24 | 03:05 | 05:22 | 13:30 | 17:50 | 22:11 | 00:08 |
| 25 | 03:05 | 05:21 | 13:30 | 17:50 | 22:12 | 00:12 |
| 26 | 03:04 | 05:19 | 13:30 | 17:51 | 22:14 | 00:15 |
| 27 | 03:04 | 05:18 | 13:30 | 17:51 | 22:16 | 00:19 |
| 28 | 03:03 | 05:17 | 13:31 | 17:52 | 22:17 | 00:23 |
| 29 | 03:03 | 05:16 | 13:31 | 17:52 | 22:19 | 00:27 |
| 30 | 03:03 | 05:15 | 13:31 | 17:53 | 22:20 | 00:31 |
| 31 | 03:02 | 05:14 | 13:31 | 17:53 | 22:21 | 00:35 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Feebrack vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/ireland/galway/feebrack/calendar.ics