Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ireland · Kerry

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ballyquin

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Dublin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ireland là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ballyquin, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Dublin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:14 05:23 13:44 18:08 22:39 01:00
2 Thứ 5 16 Muharram 03:15 05:24 13:45 18:08 22:39 00:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:15 05:25 13:45 18:08 22:38 00:55
4 Thứ 7 18 Muharram 03:16 05:26 13:45 18:08 22:38 00:53
5 CN 19 Muharram 03:16 05:27 13:45 18:08 22:37 00:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:16 05:27 13:45 18:08 22:37 00:48
7 Thứ 3 21 Muharram 03:17 05:28 13:46 18:08 22:36 00:45
8 Thứ 4 22 Muharram 03:17 05:29 13:46 18:08 22:35 00:43
9 Thứ 5 23 Muharram 03:18 05:30 13:46 18:08 22:34 00:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:18 05:31 13:46 18:08 22:33 00:37
11 Thứ 7 25 Muharram 03:19 05:32 13:46 18:07 22:32 00:35
12 CN 26 Muharram 03:19 05:34 13:46 18:07 22:31 00:32
13 Thứ 2 27 Muharram 03:20 05:35 13:46 18:07 22:30 00:29
14 Thứ 3 28 Muharram 03:21 05:36 13:47 18:07 22:29 00:26
15 Thứ 4 29 Muharram 03:21 05:37 13:47 18:06 22:28 00:24
16 Thứ 5 1 Safar 03:22 05:38 13:47 18:06 22:27 00:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:22 05:40 13:47 18:06 22:26 00:18
18 Thứ 7 3 Safar 03:23 05:41 13:47 18:05 22:24 00:15
19 CN 4 Safar 03:23 05:42 13:47 18:05 22:23 00:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:24 05:44 13:47 18:05 22:22 00:09
21 Thứ 3 6 Safar 03:25 05:45 13:47 18:04 22:20 00:06
22 Thứ 4 7 Safar 03:25 05:46 13:47 18:04 22:19 00:03
23 Thứ 5 8 Safar 03:26 05:48 13:47 18:03 22:17 00:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:08 05:49 13:47 18:03 22:16 23:58
25 Thứ 7 10 Safar 02:20 05:51 13:47 18:02 22:14 23:55
26 CN 11 Safar 02:29 05:52 13:47 18:02 22:13 23:52
27 Thứ 2 12 Safar 02:36 05:53 13:47 18:01 22:11 23:49
28 Thứ 3 13 Safar 02:43 05:55 13:47 18:01 22:09 23:46
29 Thứ 4 14 Safar 02:49 05:56 13:47 18:00 22:08 23:43
30 Thứ 5 15 Safar 02:54 05:58 13:47 17:59 22:06 23:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:59 06:00 13:47 17:59 22:04 23:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ballyquin vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ireland/kerry/ballyquin/calendar.ics