Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ireland · Limerick

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cappagh

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Dublin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ireland là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cappagh, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Dublin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:09 05:17 13:39 18:04 22:36 01:07
2 Thứ 5 16 Muharram 03:09 05:17 13:40 18:04 22:36 01:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:09 05:18 13:40 18:04 22:35 01:01
4 Thứ 7 18 Muharram 03:10 05:19 13:40 18:04 22:35 00:58
5 CN 19 Muharram 03:10 05:20 13:40 18:04 22:34 00:55
6 Thứ 2 20 Muharram 03:11 05:21 13:40 18:04 22:34 00:52
7 Thứ 3 21 Muharram 03:11 05:22 13:41 18:03 22:33 00:49
8 Thứ 4 22 Muharram 03:12 05:23 13:41 18:03 22:32 00:46
9 Thứ 5 23 Muharram 03:12 05:24 13:41 18:03 22:31 00:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:13 05:25 13:41 18:03 22:30 00:39
11 Thứ 7 25 Muharram 03:13 05:26 13:41 18:03 22:29 00:36
12 CN 26 Muharram 03:14 05:27 13:41 18:03 22:28 00:33
13 Thứ 2 27 Muharram 03:14 05:28 13:41 18:02 22:27 00:30
14 Thứ 3 28 Muharram 03:15 05:29 13:41 18:02 22:26 00:27
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 05:31 13:42 18:02 22:25 00:24
16 Thứ 5 1 Safar 03:16 05:32 13:42 18:02 22:24 00:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:17 05:33 13:42 18:01 22:23 00:18
18 Thứ 7 3 Safar 03:17 05:34 13:42 18:01 22:21 00:15
19 CN 4 Safar 03:18 05:36 13:42 18:01 22:20 00:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:18 05:37 13:42 18:00 22:19 00:09
21 Thứ 3 6 Safar 03:19 05:38 13:42 18:00 22:17 00:06
22 Thứ 4 7 Safar 03:20 05:40 13:42 17:59 22:16 00:03
23 Thứ 5 8 Safar 03:20 05:41 13:42 17:59 22:14 00:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:21 05:43 13:42 17:58 22:12 23:57
25 Thứ 7 10 Safar 01:56 05:44 13:42 17:58 22:11 23:54
26 CN 11 Safar 02:11 05:46 13:42 17:57 22:09 23:51
27 Thứ 2 12 Safar 02:21 05:47 13:42 17:57 22:08 23:47
28 Thứ 3 13 Safar 02:29 05:49 13:42 17:56 22:06 23:44
29 Thứ 4 14 Safar 02:36 05:50 13:42 17:55 22:04 23:41
30 Thứ 5 15 Safar 02:42 05:52 13:42 17:55 22:02 23:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:48 05:53 13:42 17:54 22:00 23:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cappagh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ireland/limerick/cappagh/calendar.ics