Ireland · Wicklow
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Leabeg
Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Dublin.
⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ireland là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03:48 | 05:52 | 13:21 | 17:25 | 20:51 | 22:55 |
| 2 | 03:44 | 05:50 | 13:21 | 17:26 | 20:53 | 22:58 |
| 3 | 03:41 | 05:48 | 13:21 | 17:27 | 20:55 | 23:01 |
| 4 | 03:38 | 05:46 | 13:21 | 17:27 | 20:57 | 23:04 |
| 5 | 03:34 | 05:44 | 13:21 | 17:28 | 20:58 | 23:08 |
| 6 | 03:31 | 05:42 | 13:21 | 17:29 | 21:00 | 23:11 |
| 7 | 03:28 | 05:40 | 13:21 | 17:29 | 21:02 | 23:14 |
| 8 | 03:24 | 05:38 | 13:21 | 17:30 | 21:03 | 23:17 |
| 9 | 03:21 | 05:36 | 13:21 | 17:31 | 21:05 | 23:21 |
| 10 | 03:17 | 05:35 | 13:21 | 17:31 | 21:07 | 23:24 |
| 11 | 03:14 | 05:33 | 13:21 | 17:32 | 21:09 | 23:28 |
| 12 | 03:10 | 05:31 | 13:21 | 17:33 | 21:10 | 23:31 |
| 13 | 03:07 | 05:29 | 13:21 | 17:34 | 21:12 | 23:35 |
| 14 | 03:03 | 05:28 | 13:21 | 17:34 | 21:14 | 23:38 |
| 15 | 02:59 | 05:26 | 13:21 | 17:35 | 21:15 | 23:42 |
| 16 | 02:55 | 05:25 | 13:21 | 17:35 | 21:17 | 23:46 |
| 17 | 02:52 | 05:23 | 13:21 | 17:36 | 21:18 | 23:50 |
| 18 | 02:48 | 05:21 | 13:21 | 17:37 | 21:20 | 23:54 |
| 19 | 02:44 | 05:20 | 13:21 | 17:37 | 21:22 | 23:58 |
| 20 | 02:40 | 05:19 | 13:21 | 17:38 | 21:23 | 00:02 |
| 21 | 02:36 | 05:17 | 13:21 | 17:39 | 21:25 | 00:06 |
| 22 | 02:31 | 05:16 | 13:21 | 17:39 | 21:26 | 00:10 |
| 23 | 02:27 | 05:14 | 13:21 | 17:40 | 21:28 | 00:15 |
| 24 | 02:22 | 05:13 | 13:21 | 17:40 | 21:29 | 00:20 |
| 25 | 02:18 | 05:12 | 13:21 | 17:41 | 21:30 | 00:25 |
| 26 | 02:12 | 05:11 | 13:21 | 17:41 | 21:32 | 00:30 |
| 27 | 02:07 | 05:10 | 13:21 | 17:42 | 21:33 | 00:36 |
| 28 | 02:01 | 05:08 | 13:22 | 17:43 | 21:35 | 00:42 |
| 29 | 01:54 | 05:07 | 13:22 | 17:43 | 21:36 | 00:49 |
| 30 | 01:46 | 05:06 | 13:22 | 17:44 | 21:37 | 00:58 |
| 31 | 01:32 | 05:05 | 13:22 | 17:44 | 21:38 | 01:12 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Leabeg vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/ireland/wicklow/leabeg/calendar.ics