Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Nhật Bản · Chiba

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Node

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tokyo.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Nhật Bản là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Node, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 04:25 11:41 15:30 19:16 20:18
2 Thứ 5 16 Muharram 02:52 04:26 11:42 15:31 19:16 20:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 04:26 11:42 15:31 19:16 20:17
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 04:27 11:42 15:31 19:15 20:17
5 CN 19 Muharram 02:54 04:27 11:42 15:31 19:15 20:17
6 Thứ 2 20 Muharram 02:54 04:28 11:42 15:31 19:15 20:17
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 04:28 11:42 15:31 19:15 20:16
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 04:29 11:43 15:32 19:15 20:16
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 04:29 11:43 15:32 19:14 20:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 04:30 11:43 15:32 19:14 20:15
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 04:30 11:43 15:32 19:14 20:15
12 CN 26 Muharram 02:59 04:31 11:43 15:32 19:13 20:14
13 Thứ 2 27 Muharram 03:00 04:32 11:43 15:32 19:13 20:14
14 Thứ 3 28 Muharram 03:01 04:32 11:43 15:32 19:13 20:13
15 Thứ 4 29 Muharram 03:02 04:33 11:44 15:32 19:12 20:12
16 Thứ 5 1 Safar 03:03 04:34 11:44 15:32 19:12 20:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:03 04:34 11:44 15:32 19:11 20:11
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 04:35 11:44 15:32 19:11 20:10
19 CN 4 Safar 03:05 04:36 11:44 15:32 19:10 20:10
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 04:36 11:44 15:32 19:09 20:09
21 Thứ 3 6 Safar 03:07 04:37 11:44 15:32 19:09 20:08
22 Thứ 4 7 Safar 03:08 04:38 11:44 15:32 19:08 20:07
23 Thứ 5 8 Safar 03:09 04:38 11:44 15:32 19:07 20:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:10 04:39 11:44 15:32 19:07 20:05
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 04:40 11:44 15:32 19:06 20:04
26 CN 11 Safar 03:12 04:41 11:44 15:32 19:05 20:04
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 04:41 11:44 15:32 19:04 20:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 04:42 11:44 15:32 19:04 20:02
29 Thứ 4 14 Safar 03:16 04:43 11:44 15:32 19:03 20:00
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 04:44 11:44 15:31 19:02 19:59
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:18 04:44 11:44 15:31 19:01 19:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Node vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/chiba/node/calendar.ics