Skip to main content
16 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Japan · Mie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Fudonokuchi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tokyo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Japan là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Fudonokuchi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:34 05:05 11:52 15:35 18:57 19:49
2 03:33 05:04 11:52 15:35 18:58 19:50
3 03:32 05:03 11:52 15:35 18:59 19:51
4 03:30 05:02 11:52 15:35 19:00 19:52
5 03:29 05:01 11:51 15:35 19:01 19:53
6 03:28 05:00 11:51 15:35 19:02 19:54
7 03:26 04:59 11:51 15:36 19:02 19:55
8 03:25 04:59 11:51 15:36 19:03 19:56
9 03:24 04:58 11:51 15:36 19:04 19:57
10 03:23 04:57 11:51 15:36 19:05 19:58
11 03:21 04:56 11:51 15:36 19:06 19:59
12 03:20 04:55 11:51 15:36 19:07 20:00
13 03:19 04:54 11:51 15:36 19:07 20:01
14 03:18 04:53 11:51 15:36 19:08 20:02
15 03:17 04:53 11:51 15:36 19:09 20:03
16 03:16 04:52 11:51 15:36 19:10 20:04
17 03:15 04:51 11:51 15:37 19:11 20:05
18 03:14 04:50 11:51 15:37 19:12 20:06
19 03:13 04:50 11:51 15:37 19:12 20:07
20 03:12 04:49 11:51 15:37 19:13 20:08
21 03:11 04:49 11:51 15:37 19:14 20:09
22 03:10 04:48 11:51 15:37 19:15 20:10
23 03:09 04:47 11:51 15:37 19:15 20:11
24 03:08 04:47 11:51 15:37 19:16 20:11
25 03:07 04:46 11:52 15:38 19:17 20:12
26 03:06 04:46 11:52 15:38 19:18 20:13
27 03:06 04:45 11:52 15:38 19:18 20:14
28 03:05 04:45 11:52 15:38 19:19 20:15
29 03:04 04:44 11:52 15:38 19:20 20:16
30 03:04 04:44 11:52 15:38 19:21 20:17
31 03:03 04:44 11:52 15:39 19:21 20:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Fudonokuchi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/mie/fudonokuchi/calendar.ics