Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Nhật Bản · Mie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karasu

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tokyo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Nhật Bản là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Karasu, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:01 04:44 11:58 15:44 19:32 20:29
2 Thứ 5 16 Muharram 03:01 04:45 11:58 15:44 19:32 20:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:02 04:45 11:58 15:45 19:31 20:29
4 Thứ 7 18 Muharram 03:02 04:46 11:58 15:45 19:31 20:29
5 CN 19 Muharram 03:03 04:46 11:58 15:45 19:31 20:29
6 Thứ 2 20 Muharram 03:04 04:47 11:58 15:45 19:31 20:28
7 Thứ 3 21 Muharram 03:05 04:47 11:59 15:45 19:31 20:28
8 Thứ 4 22 Muharram 03:05 04:48 11:59 15:45 19:31 20:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:06 04:48 11:59 15:46 19:30 20:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:07 04:49 11:59 15:46 19:30 20:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:08 04:49 11:59 15:46 19:30 20:27
12 CN 26 Muharram 03:08 04:50 11:59 15:46 19:29 20:26
13 Thứ 2 27 Muharram 03:09 04:50 11:59 15:46 19:29 20:26
14 Thứ 3 28 Muharram 03:10 04:51 12:00 15:46 19:29 20:25
15 Thứ 4 29 Muharram 03:11 04:52 12:00 15:46 19:28 20:24
16 Thứ 5 1 Safar 03:12 04:52 12:00 15:46 19:28 20:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:13 04:53 12:00 15:46 19:27 20:23
18 Thứ 7 3 Safar 03:14 04:54 12:00 15:46 19:27 20:22
19 CN 4 Safar 03:15 04:54 12:00 15:46 19:26 20:22
20 Thứ 2 5 Safar 03:16 04:55 12:00 15:46 19:26 20:21
21 Thứ 3 6 Safar 03:17 04:56 12:00 15:46 19:25 20:20
22 Thứ 4 7 Safar 03:18 04:56 12:00 15:46 19:24 20:19
23 Thứ 5 8 Safar 03:19 04:57 12:00 15:46 19:24 20:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:20 04:58 12:00 15:46 19:23 20:18
25 Thứ 7 10 Safar 03:21 04:58 12:00 15:46 19:22 20:17
26 CN 11 Safar 03:22 04:59 12:00 15:46 19:22 20:16
27 Thứ 2 12 Safar 03:23 05:00 12:00 15:46 19:21 20:15
28 Thứ 3 13 Safar 03:24 05:01 12:00 15:46 19:20 20:14
29 Thứ 4 14 Safar 03:25 05:01 12:00 15:46 19:19 20:13
30 Thứ 5 15 Safar 03:26 05:02 12:00 15:46 19:18 20:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:27 05:03 12:00 15:46 19:17 20:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Karasu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/mie/karasu/calendar.ics