Skip to main content
17 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Japan · Mie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Simakatu

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Tokyo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Japan là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Simakatu, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:34 05:06 11:52 15:35 18:38 20:10
2 03:33 05:05 11:52 15:35 18:39 20:11
3 03:31 05:04 11:52 15:35 18:39 20:12
4 03:30 05:03 11:52 15:35 18:40 20:13
5 03:29 05:02 11:52 15:35 18:41 20:14
6 03:27 05:01 11:52 15:35 18:42 20:16
7 03:26 05:00 11:51 15:35 18:42 20:17
8 03:25 04:59 11:51 15:35 18:43 20:18
9 03:24 04:59 11:51 15:35 18:44 20:19
10 03:22 04:58 11:51 15:35 18:45 20:20
11 03:21 04:57 11:51 15:35 18:46 20:21
12 03:20 04:56 11:51 15:35 18:46 20:22
13 03:19 04:55 11:51 15:35 18:47 20:23
14 03:18 04:54 11:51 15:36 18:48 20:24
15 03:17 04:54 11:51 15:36 18:49 20:26
16 03:16 04:53 11:51 15:36 18:49 20:27
17 03:15 04:52 11:51 15:36 18:50 20:28
18 03:14 04:52 11:51 15:36 18:51 20:29
19 03:13 04:51 11:51 15:36 18:52 20:30
20 03:12 04:50 11:51 15:36 18:52 20:31
21 03:11 04:50 11:51 15:36 18:53 20:32
22 03:10 04:49 11:51 15:36 18:54 20:33
23 03:09 04:48 11:52 15:37 18:55 20:34
24 03:08 04:48 11:52 15:37 18:55 20:35
25 03:07 04:47 11:52 15:37 18:56 20:36
26 03:07 04:47 11:52 15:37 18:57 20:37
27 03:06 04:46 11:52 15:37 18:57 20:38
28 03:05 04:46 11:52 15:37 18:58 20:39
29 03:04 04:46 11:52 15:37 18:59 20:40
30 03:04 04:45 11:52 15:38 18:59 20:41
31 03:03 04:45 11:52 15:38 19:00 20:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Simakatu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/mie/simakatu/calendar.ics