Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Nhật Bản · Mie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taskara

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Tokyo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Nhật Bản là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taskara, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:00 04:45 11:57 15:43 19:10 20:55
2 Thứ 5 16 Muharram 03:01 04:46 11:58 15:44 19:10 20:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:02 04:46 11:58 15:44 19:10 20:54
4 Thứ 7 18 Muharram 03:02 04:46 11:58 15:44 19:10 20:54
5 CN 19 Muharram 03:03 04:47 11:58 15:44 19:10 20:54
6 Thứ 2 20 Muharram 03:03 04:47 11:58 15:44 19:09 20:53
7 Thứ 3 21 Muharram 03:04 04:48 11:59 15:44 19:09 20:53
8 Thứ 4 22 Muharram 03:05 04:48 11:59 15:45 19:09 20:53
9 Thứ 5 23 Muharram 03:06 04:49 11:59 15:45 19:09 20:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:06 04:50 11:59 15:45 19:09 20:52
11 Thứ 7 25 Muharram 03:07 04:50 11:59 15:45 19:08 20:51
12 CN 26 Muharram 03:08 04:51 11:59 15:45 19:08 20:51
13 Thứ 2 27 Muharram 03:09 04:51 11:59 15:45 19:08 20:50
14 Thứ 3 28 Muharram 03:10 04:52 12:00 15:45 19:07 20:49
15 Thứ 4 29 Muharram 03:11 04:52 12:00 15:45 19:07 20:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:12 04:53 12:00 15:45 19:06 20:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:13 04:54 12:00 15:45 19:06 20:47
18 Thứ 7 3 Safar 03:13 04:54 12:00 15:45 19:06 20:46
19 CN 4 Safar 03:14 04:55 12:00 15:46 19:05 20:46
20 Thứ 2 5 Safar 03:15 04:56 12:00 15:46 19:04 20:45
21 Thứ 3 6 Safar 03:16 04:56 12:00 15:46 19:04 20:44
22 Thứ 4 7 Safar 03:17 04:57 12:00 15:46 19:03 20:43
23 Thứ 5 8 Safar 03:18 04:58 12:00 15:46 19:03 20:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:19 04:58 12:00 15:46 19:02 20:41
25 Thứ 7 10 Safar 03:20 04:59 12:00 15:45 19:01 20:40
26 CN 11 Safar 03:21 05:00 12:00 15:45 19:01 20:39
27 Thứ 2 12 Safar 03:22 05:01 12:00 15:45 19:00 20:38
28 Thứ 3 13 Safar 03:23 05:01 12:00 15:45 18:59 20:37
29 Thứ 4 14 Safar 03:25 05:02 12:00 15:45 18:59 20:36
30 Thứ 5 15 Safar 03:26 05:03 12:00 15:45 18:58 20:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:27 05:03 12:00 15:45 18:57 20:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taskara vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/mie/taskara/calendar.ics