Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Nhật Bản · Shiga

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Yasu

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập. Múi giờ: Asia/Tokyo.

⚠ Đang hiển thị Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Nhật Bản là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Yasu, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:49 04:43 11:54 15:41 19:04 20:45
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:48 04:43 11:54 15:41 19:05 20:46
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:47 04:43 11:54 15:41 19:05 20:46
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:47 04:42 11:54 15:42 19:06 20:47
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:46 04:42 11:54 15:42 19:06 20:48
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:46 04:42 11:54 15:42 19:07 20:49
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:45 04:42 11:55 15:42 19:08 20:50
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:45 04:42 11:55 15:42 19:08 20:50
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:45 04:42 11:55 15:43 19:09 20:51
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:44 04:41 11:55 15:43 19:09 20:52
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:44 04:41 11:55 15:43 19:10 20:52
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:44 04:41 11:56 15:43 19:10 20:53
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:44 04:41 11:56 15:43 19:10 20:54
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:43 04:41 11:56 15:44 19:11 20:54
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:43 04:41 11:56 15:44 19:11 20:55
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:43 04:41 11:56 15:44 19:12 20:55
17 Thứ 4 1 Muharram 02:43 04:41 11:57 15:44 19:12 20:55
18 Thứ 5 2 Muharram 02:43 04:42 11:57 15:45 19:12 20:56
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:43 04:42 11:57 15:45 19:13 20:56
20 Thứ 7 4 Muharram 02:44 04:42 11:57 15:45 19:13 20:56
21 CN 5 Muharram 02:44 04:42 11:58 15:45 19:13 20:57
22 Thứ 2 6 Muharram 02:44 04:42 11:58 15:45 19:13 20:57
23 Thứ 3 7 Muharram 02:44 04:43 11:58 15:46 19:13 20:57
24 Thứ 4 8 Muharram 02:44 04:43 11:58 15:46 19:14 20:57
25 Thứ 5 9 Muharram 02:45 04:43 11:58 15:46 19:14 20:57
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:45 04:43 11:59 15:46 19:14 20:57
27 Thứ 7 11 Muharram 02:46 04:44 11:59 15:46 19:14 20:57
28 CN 12 Muharram 02:46 04:44 11:59 15:47 19:14 20:57
29 Thứ 2 13 Muharram 02:47 04:44 11:59 15:47 19:14 20:57
30 Thứ 3 14 Muharram 02:47 04:45 11:59 15:47 19:14 20:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Yasu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/shiga/yasu/calendar.ics