Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Central

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mununga

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Nairobi.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mununga, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:12 06:33 12:36 16:01 18:38 20:08
2 Thứ 5 16 Muharram 05:12 06:33 12:36 16:01 18:38 20:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:12 06:34 12:36 16:01 18:39 20:09
4 Thứ 7 18 Muharram 05:13 06:34 12:36 16:01 18:39 20:09
5 CN 19 Muharram 05:13 06:34 12:36 16:02 18:39 20:09
6 Thứ 2 20 Muharram 05:13 06:34 12:37 16:02 18:39 20:09
7 Thứ 3 21 Muharram 05:13 06:34 12:37 16:02 18:39 20:09
8 Thứ 4 22 Muharram 05:13 06:35 12:37 16:02 18:39 20:09
9 Thứ 5 23 Muharram 05:14 06:35 12:37 16:02 18:40 20:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:14 06:35 12:37 16:02 18:40 20:10
11 Thứ 7 25 Muharram 05:14 06:35 12:37 16:02 18:40 20:10
12 CN 26 Muharram 05:14 06:35 12:38 16:02 18:40 20:10
13 Thứ 2 27 Muharram 05:15 06:35 12:38 16:02 18:40 20:10
14 Thứ 3 28 Muharram 05:15 06:35 12:38 16:03 18:40 20:10
15 Thứ 4 29 Muharram 05:15 06:35 12:38 16:03 18:40 20:10
16 Thứ 5 1 Safar 05:15 06:36 12:38 16:03 18:40 20:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:15 06:36 12:38 16:03 18:41 20:11
18 Thứ 7 3 Safar 05:15 06:36 12:38 16:03 18:41 20:11
19 CN 4 Safar 05:16 06:36 12:38 16:03 18:41 20:11
20 Thứ 2 5 Safar 05:16 06:36 12:38 16:03 18:41 20:11
21 Thứ 3 6 Safar 05:16 06:36 12:38 16:03 18:41 20:11
22 Thứ 4 7 Safar 05:16 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
23 Thứ 5 8 Safar 05:16 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:16 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
25 Thứ 7 10 Safar 05:16 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
26 CN 11 Safar 05:17 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
27 Thứ 2 12 Safar 05:17 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
28 Thứ 3 13 Safar 05:17 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
29 Thứ 4 14 Safar 05:17 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
30 Thứ 5 15 Safar 05:17 06:36 12:38 16:02 18:41 20:11
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:17 06:36 12:38 16:01 18:41 20:11

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mununga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/central/mununga/calendar.ics