Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Central

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muthinga

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Nairobi.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muthinga, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:17 06:33 12:36 16:01 18:38 19:54
2 Thứ 5 16 Muharram 05:17 06:33 12:36 16:01 18:39 19:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:18 06:33 12:36 16:01 18:39 19:55
4 Thứ 7 18 Muharram 05:18 06:34 12:36 16:02 18:39 19:55
5 CN 19 Muharram 05:18 06:34 12:36 16:02 18:39 19:55
6 Thứ 2 20 Muharram 05:18 06:34 12:37 16:02 18:39 19:55
7 Thứ 3 21 Muharram 05:19 06:34 12:37 16:02 18:40 19:55
8 Thứ 4 22 Muharram 05:19 06:34 12:37 16:02 18:40 19:55
9 Thứ 5 23 Muharram 05:19 06:34 12:37 16:02 18:40 19:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:19 06:34 12:37 16:02 18:40 19:55
11 Thứ 7 25 Muharram 05:19 06:35 12:37 16:02 18:40 19:55
12 CN 26 Muharram 05:20 06:35 12:38 16:02 18:40 19:55
13 Thứ 2 27 Muharram 05:20 06:35 12:38 16:03 18:40 19:55
14 Thứ 3 28 Muharram 05:20 06:35 12:38 16:03 18:41 19:56
15 Thứ 4 29 Muharram 05:20 06:35 12:38 16:03 18:41 19:56
16 Thứ 5 1 Safar 05:20 06:35 12:38 16:03 18:41 19:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:21 06:35 12:38 16:03 18:41 19:56
18 Thứ 7 3 Safar 05:21 06:35 12:38 16:03 18:41 19:56
19 CN 4 Safar 05:21 06:35 12:38 16:03 18:41 19:56
20 Thứ 2 5 Safar 05:21 06:35 12:38 16:03 18:41 19:56
21 Thứ 3 6 Safar 05:21 06:36 12:38 16:03 18:41 19:55
22 Thứ 4 7 Safar 05:21 06:36 12:38 16:03 18:41 19:55
23 Thứ 5 8 Safar 05:21 06:36 12:38 16:02 18:41 19:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:22 06:36 12:38 16:02 18:41 19:55
25 Thứ 7 10 Safar 05:22 06:36 12:38 16:02 18:41 19:55
26 CN 11 Safar 05:22 06:36 12:38 16:02 18:41 19:55
27 Thứ 2 12 Safar 05:22 06:36 12:38 16:02 18:41 19:55
28 Thứ 3 13 Safar 05:22 06:36 12:38 16:02 18:41 19:55
29 Thứ 4 14 Safar 05:22 06:36 12:38 16:02 18:41 19:55
30 Thứ 5 15 Safar 05:22 06:36 12:38 16:02 18:41 19:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:22 06:36 12:38 16:01 18:41 19:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muthinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/central/muthinga/calendar.ics