Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Eastern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ekarakara

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Nairobi.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ekarakara, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:12 06:26 12:28 15:53 18:30 19:40
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:12 06:26 12:28 15:53 18:30 19:40
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:12 06:26 12:28 15:53 18:30 19:40
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:12 06:26 12:28 15:53 18:30 19:40
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:12 06:27 12:29 15:53 18:31 19:41
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:12 06:27 12:29 15:54 18:31 19:41
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:12 06:27 12:29 15:54 18:31 19:41
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:12 06:27 12:29 15:54 18:31 19:41
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:13 06:27 12:29 15:54 18:31 19:42
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:13 06:28 12:29 15:55 18:31 19:42
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:13 06:28 12:30 15:55 18:32 19:42
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:13 06:28 12:30 15:55 18:32 19:42
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:13 06:28 12:30 15:55 18:32 19:43
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:13 06:28 12:30 15:55 18:32 19:43
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:14 06:29 12:31 15:56 18:32 19:43
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:14 06:29 12:31 15:56 18:33 19:43
17 Thứ 4 1 Muharram 05:14 06:29 12:31 15:56 18:33 19:43
18 Thứ 5 2 Muharram 05:14 06:29 12:31 15:56 18:33 19:44
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:14 06:29 12:31 15:57 18:33 19:44
20 Thứ 7 4 Muharram 05:15 06:30 12:32 15:57 18:34 19:44
21 CN 5 Muharram 05:15 06:30 12:32 15:57 18:34 19:44
22 Thứ 2 6 Muharram 05:15 06:30 12:32 15:57 18:34 19:45
23 Thứ 3 7 Muharram 05:15 06:30 12:32 15:57 18:34 19:45
24 Thứ 4 8 Muharram 05:16 06:31 12:32 15:58 18:34 19:45
25 Thứ 5 9 Muharram 05:16 06:31 12:33 15:58 18:35 19:45
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:16 06:31 12:33 15:58 18:35 19:45
27 Thứ 7 11 Muharram 05:16 06:31 12:33 15:58 18:35 19:46
28 CN 12 Muharram 05:16 06:31 12:33 15:59 18:35 19:46
29 Thứ 2 13 Muharram 05:17 06:32 12:34 15:59 18:35 19:46
30 Thứ 3 14 Muharram 05:17 06:32 12:34 15:59 18:36 19:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ekarakara vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/eastern/ekarakara/calendar.ics