Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Western

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kamusinga

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Nairobi.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kamusinga, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:51 06:40 12:45 16:11 18:50 19:39
2 Thứ 5 16 Muharram 05:52 06:40 12:45 16:11 18:50 19:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:52 06:40 12:45 16:11 18:50 19:39
4 Thứ 7 18 Muharram 05:52 06:41 12:46 16:11 18:51 19:39
5 CN 19 Muharram 05:52 06:41 12:46 16:11 18:51 19:39
6 Thứ 2 20 Muharram 05:52 06:41 12:46 16:12 18:51 19:39
7 Thứ 3 21 Muharram 05:53 06:41 12:46 16:12 18:51 19:40
8 Thứ 4 22 Muharram 05:53 06:41 12:46 16:12 18:51 19:40
9 Thứ 5 23 Muharram 05:53 06:41 12:46 16:12 18:51 19:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:53 06:42 12:47 16:12 18:51 19:40
11 Thứ 7 25 Muharram 05:53 06:42 12:47 16:12 18:52 19:40
12 CN 26 Muharram 05:54 06:42 12:47 16:12 18:52 19:40
13 Thứ 2 27 Muharram 05:54 06:42 12:47 16:12 18:52 19:40
14 Thứ 3 28 Muharram 05:54 06:42 12:47 16:12 18:52 19:40
15 Thứ 4 29 Muharram 05:54 06:42 12:47 16:12 18:52 19:40
16 Thứ 5 1 Safar 05:54 06:42 12:47 16:12 18:52 19:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:55 06:43 12:47 16:12 18:52 19:40
18 Thứ 7 3 Safar 05:55 06:43 12:47 16:12 18:52 19:40
19 CN 4 Safar 05:55 06:43 12:48 16:12 18:52 19:40
20 Thứ 2 5 Safar 05:55 06:43 12:48 16:12 18:52 19:40
21 Thứ 3 6 Safar 05:55 06:43 12:48 16:12 18:52 19:40
22 Thứ 4 7 Safar 05:55 06:43 12:48 16:12 18:52 19:40
23 Thứ 5 8 Safar 05:55 06:43 12:48 16:12 18:52 19:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:55 06:43 12:48 16:12 18:52 19:40
25 Thứ 7 10 Safar 05:56 06:43 12:48 16:12 18:52 19:40
26 CN 11 Safar 05:56 06:43 12:48 16:12 18:52 19:40
27 Thứ 2 12 Safar 05:56 06:43 12:48 16:11 18:52 19:40
28 Thứ 3 13 Safar 05:56 06:43 12:48 16:11 18:52 19:40
29 Thứ 4 14 Safar 05:56 06:43 12:48 16:11 18:52 19:40
30 Thứ 5 15 Safar 05:56 06:43 12:48 16:11 18:52 19:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:56 06:43 12:48 16:11 18:52 19:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kamusinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/western/kamusinga/calendar.ics