Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Lào · Houaphan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Phianggnuong

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Vientiane.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Lào là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Phianggnuong, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Vientiane.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:18 05:27 12:06 15:27 18:45 19:54
2 Thứ 5 16 Muharram 04:19 05:27 12:06 15:27 18:45 19:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:19 05:27 12:06 15:27 18:45 19:54
4 Thứ 7 18 Muharram 04:19 05:28 12:07 15:27 18:45 19:54
5 CN 19 Muharram 04:20 05:28 12:07 15:27 18:45 19:54
6 Thứ 2 20 Muharram 04:20 05:28 12:07 15:27 18:45 19:54
7 Thứ 3 21 Muharram 04:21 05:29 12:07 15:27 18:45 19:53
8 Thứ 4 22 Muharram 04:21 05:29 12:07 15:27 18:45 19:53
9 Thứ 5 23 Muharram 04:21 05:29 12:07 15:26 18:45 19:53
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:22 05:30 12:08 15:26 18:45 19:53
11 Thứ 7 25 Muharram 04:22 05:30 12:08 15:26 18:45 19:53
12 CN 26 Muharram 04:23 05:30 12:08 15:26 18:45 19:53
13 Thứ 2 27 Muharram 04:23 05:31 12:08 15:26 18:45 19:53
14 Thứ 3 28 Muharram 04:24 05:31 12:08 15:25 18:45 19:52
15 Thứ 4 29 Muharram 04:24 05:32 12:08 15:25 18:45 19:52
16 Thứ 5 1 Safar 04:25 05:32 12:08 15:25 18:45 19:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:25 05:32 12:08 15:24 18:44 19:52
18 Thứ 7 3 Safar 04:26 05:33 12:08 15:24 18:44 19:51
19 CN 4 Safar 04:26 05:33 12:08 15:24 18:44 19:51
20 Thứ 2 5 Safar 04:27 05:33 12:09 15:23 18:44 19:51
21 Thứ 3 6 Safar 04:27 05:34 12:09 15:23 18:43 19:50
22 Thứ 4 7 Safar 04:28 05:34 12:09 15:22 18:43 19:50
23 Thứ 5 8 Safar 04:28 05:35 12:09 15:22 18:43 19:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:29 05:35 12:09 15:21 18:43 19:49
25 Thứ 7 10 Safar 04:29 05:35 12:09 15:21 18:42 19:48
26 CN 11 Safar 04:30 05:36 12:09 15:21 18:42 19:48
27 Thứ 2 12 Safar 04:30 05:36 12:09 15:21 18:42 19:47
28 Thứ 3 13 Safar 04:31 05:36 12:09 15:22 18:41 19:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:31 05:37 12:09 15:22 18:41 19:46
30 Thứ 5 15 Safar 04:32 05:37 12:09 15:22 18:40 19:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:32 05:37 12:09 15:23 18:40 19:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Phianggnuong vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/laos/houaphan/phianggnuong/calendar.ics