Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Gulbenes

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pameri

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Giờ Cầu nguyện Thống nhất London — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pameri, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:59 04:22 13:17 17:51 22:11 00:47
2 Thứ 5 16 Muharram 02:59 04:23 13:17 17:51 22:11 00:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:00 04:24 13:17 17:51 22:10 00:39
4 Thứ 7 18 Muharram 03:00 04:25 13:17 17:50 22:09 00:36
5 CN 19 Muharram 03:01 04:26 13:17 17:50 22:09 00:32
6 Thứ 2 20 Muharram 03:02 04:27 13:18 17:50 22:08 00:29
7 Thứ 3 21 Muharram 03:03 04:28 13:18 17:50 22:07 00:25
8 Thứ 4 22 Muharram 03:03 04:30 13:18 17:50 22:06 00:22
9 Thứ 5 23 Muharram 03:04 04:31 13:18 17:50 22:05 00:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:05 04:32 13:18 17:49 22:04 00:15
11 Thứ 7 25 Muharram 03:06 04:34 13:18 17:49 22:03 00:12
12 CN 26 Muharram 03:07 04:35 13:18 17:49 22:02 00:08
13 Thứ 2 27 Muharram 03:07 04:36 13:19 17:49 22:01 00:05
14 Thứ 3 28 Muharram 03:08 04:38 13:19 17:48 21:59 00:01
15 Thứ 4 29 Muharram 03:09 04:39 13:19 17:48 21:58 23:58
16 Thứ 5 1 Safar 03:10 04:41 13:19 17:47 21:57 23:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:11 04:43 13:19 17:47 21:55 23:51
18 Thứ 7 3 Safar 03:12 04:44 13:19 17:47 21:54 23:48
19 CN 4 Safar 03:13 04:46 13:19 17:46 21:52 23:45
20 Thứ 2 5 Safar 03:14 04:48 13:19 17:46 21:51 23:41
21 Thứ 3 6 Safar 03:15 04:50 13:19 17:45 21:49 23:38
22 Thứ 4 7 Safar 03:16 04:51 13:19 17:44 21:47 23:35
23 Thứ 5 8 Safar 03:17 04:53 13:19 17:44 21:46 23:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:18 04:55 13:19 17:43 21:44 23:28
25 Thứ 7 10 Safar 03:19 04:57 13:19 17:42 21:42 23:25
26 CN 11 Safar 03:20 04:59 13:19 17:42 21:40 23:21
27 Thứ 2 12 Safar 01:38 05:01 13:19 17:41 21:38 23:18
28 Thứ 3 13 Safar 01:53 05:02 13:19 17:40 21:36 23:15
29 Thứ 4 14 Safar 02:03 05:04 13:19 17:39 21:34 23:11
30 Thứ 5 15 Safar 02:12 05:06 13:19 17:39 21:32 23:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:19 05:08 13:19 17:38 21:30 23:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pameri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/gulbenes/pameri/calendar.ics