Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Saldus

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Celmini

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Celmini, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 04:45 13:35 18:07 22:24 00:12
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 04:46 13:35 18:07 22:24 00:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:52 04:47 13:35 18:07 22:23 00:12
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 04:48 13:35 18:07 22:22 00:12
5 CN 19 Muharram 02:53 04:49 13:35 18:07 22:22 00:11
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 04:50 13:36 18:07 22:21 00:11
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 04:51 13:36 18:07 22:20 00:11
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 04:52 13:36 18:07 22:19 00:11
9 Thứ 5 23 Muharram 02:55 04:54 13:36 18:06 22:18 00:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:56 04:55 13:36 18:06 22:17 00:10
11 Thứ 7 25 Muharram 02:56 04:56 13:36 18:06 22:16 00:10
12 CN 26 Muharram 02:57 04:58 13:36 18:06 22:15 00:09
13 Thứ 2 27 Muharram 02:58 04:59 13:37 18:05 22:14 00:09
14 Thứ 3 28 Muharram 02:58 05:01 13:37 18:05 22:13 00:08
15 Thứ 4 29 Muharram 02:59 05:02 13:37 18:05 22:12 00:08
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 05:04 13:37 18:04 22:10 00:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:00 05:05 13:37 18:04 22:09 00:07
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:07 13:37 18:03 22:07 00:06
19 CN 4 Safar 03:02 05:08 13:37 18:03 22:06 00:06
20 Thứ 2 5 Safar 03:02 05:10 13:37 18:02 22:04 00:05
21 Thứ 3 6 Safar 03:03 05:12 13:37 18:02 22:03 00:04
22 Thứ 4 7 Safar 03:04 05:13 13:37 18:01 22:01 00:04
23 Thứ 5 8 Safar 03:04 05:15 13:37 18:01 22:00 00:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:05 05:17 13:37 18:00 21:58 00:02
25 Thứ 7 10 Safar 03:06 05:19 13:37 17:59 21:56 00:02
26 CN 11 Safar 03:07 05:20 13:37 17:59 21:54 00:01
27 Thứ 2 12 Safar 03:07 05:22 13:37 17:58 21:53 00:00
28 Thứ 3 13 Safar 03:08 05:24 13:37 17:57 21:51 23:59
29 Thứ 4 14 Safar 03:09 05:26 13:37 17:57 21:49 23:58
30 Thứ 5 15 Safar 03:10 05:28 13:37 17:56 21:47 23:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:10 05:30 13:37 17:55 21:45 23:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Celmini vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/saldus/celmini/calendar.ics