Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Saldus

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vimbas

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vimbas, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 04:44 13:34 18:07 22:24 00:18
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 04:45 13:34 18:07 22:23 00:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 04:46 13:34 18:07 22:23 00:18
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 04:47 13:34 18:06 22:22 00:17
5 CN 19 Muharram 02:52 04:48 13:35 18:06 22:21 00:17
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 04:49 13:35 18:06 22:20 00:17
7 Thứ 3 21 Muharram 02:53 04:50 13:35 18:06 22:20 00:17
8 Thứ 4 22 Muharram 02:54 04:51 13:35 18:06 22:19 00:17
9 Thứ 5 23 Muharram 02:54 04:53 13:35 18:06 22:18 00:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:55 04:54 13:35 18:05 22:17 00:16
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 04:55 13:36 18:05 22:16 00:16
12 CN 26 Muharram 02:56 04:57 13:36 18:05 22:15 00:15
13 Thứ 2 27 Muharram 02:57 04:58 13:36 18:05 22:14 00:15
14 Thứ 3 28 Muharram 02:57 04:59 13:36 18:04 22:12 00:14
15 Thứ 4 29 Muharram 02:58 05:01 13:36 18:04 22:11 00:14
16 Thứ 5 1 Safar 02:59 05:03 13:36 18:04 22:10 00:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:59 05:04 13:36 18:03 22:08 00:13
18 Thứ 7 3 Safar 03:00 05:06 13:36 18:03 22:07 00:13
19 CN 4 Safar 03:01 05:07 13:36 18:02 22:05 00:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:01 05:09 13:36 18:02 22:04 00:11
21 Thứ 3 6 Safar 03:02 05:11 13:36 18:01 22:02 00:11
22 Thứ 4 7 Safar 03:03 05:12 13:37 18:01 22:01 00:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:04 05:14 13:37 18:00 21:59 00:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 05:16 13:37 17:59 21:57 00:09
25 Thứ 7 10 Safar 03:05 05:18 13:37 17:59 21:56 00:08
26 CN 11 Safar 03:06 05:20 13:37 17:58 21:54 00:07
27 Thứ 2 12 Safar 03:07 05:21 13:37 17:57 21:52 00:07
28 Thứ 3 13 Safar 03:07 05:23 13:37 17:57 21:50 00:06
29 Thứ 4 14 Safar 03:08 05:25 13:37 17:56 21:48 00:05
30 Thứ 5 15 Safar 03:09 05:27 13:37 17:55 21:46 00:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:09 05:29 13:37 17:54 21:44 00:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vimbas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/saldus/vimbas/calendar.ics