Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Lesotho · Berea

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Setleketsing

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Africa/Maseru.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Lesotho là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Setleketsing, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Africa/Maseru.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:39 07:04 12:12 15:01 17:20 18:45
2 Thứ 5 16 Muharram 05:39 07:04 12:12 15:02 17:20 18:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:39 07:04 12:12 15:02 17:21 18:46
4 Thứ 7 18 Muharram 05:39 07:04 12:12 15:02 17:21 18:46
5 CN 19 Muharram 05:39 07:04 12:13 15:03 17:22 18:46
6 Thứ 2 20 Muharram 05:39 07:03 12:13 15:03 17:22 18:47
7 Thứ 3 21 Muharram 05:39 07:03 12:13 15:04 17:22 18:47
8 Thứ 4 22 Muharram 05:39 07:03 12:13 15:04 17:23 18:47
9 Thứ 5 23 Muharram 05:39 07:03 12:13 15:04 17:23 18:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:38 07:03 12:13 15:05 17:24 18:48
11 Thứ 7 25 Muharram 05:38 07:03 12:13 15:05 17:24 18:49
12 CN 26 Muharram 05:38 07:02 12:14 15:06 17:25 18:49
13 Thứ 2 27 Muharram 05:38 07:02 12:14 15:06 17:25 18:49
14 Thứ 3 28 Muharram 05:38 07:02 12:14 15:07 17:26 18:50
15 Thứ 4 29 Muharram 05:38 07:02 12:14 15:07 17:26 18:50
16 Thứ 5 1 Safar 05:37 07:01 12:14 15:07 17:27 18:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:37 07:01 12:14 15:08 17:27 18:51
18 Thứ 7 3 Safar 05:37 07:01 12:14 15:08 17:28 18:52
19 CN 4 Safar 05:37 07:00 12:14 15:09 17:28 18:52
20 Thứ 2 5 Safar 05:36 07:00 12:14 15:09 17:29 18:52
21 Thứ 3 6 Safar 05:36 06:59 12:14 15:10 17:30 18:53
22 Thứ 4 7 Safar 05:36 06:59 12:14 15:10 17:30 18:53
23 Thứ 5 8 Safar 05:35 06:58 12:15 15:11 17:31 18:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:35 06:58 12:15 15:11 17:31 18:54
25 Thứ 7 10 Safar 05:34 06:57 12:15 15:12 17:32 18:55
26 CN 11 Safar 05:34 06:57 12:15 15:12 17:32 18:55
27 Thứ 2 12 Safar 05:34 06:56 12:15 15:13 17:33 18:56
28 Thứ 3 13 Safar 05:33 06:56 12:15 15:13 17:33 18:56
29 Thứ 4 14 Safar 05:33 06:55 12:15 15:13 17:34 18:56
30 Thứ 5 15 Safar 05:32 06:54 12:14 15:14 17:35 18:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:32 06:54 12:14 15:14 17:35 18:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Setleketsing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/lesotho/berea/setleketsing/calendar.ics