Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Lesotho · Mokhotlong

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Terae

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maseru.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Lesotho là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Terae, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maseru.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:36 06:59 12:09 14:59 17:37 18:23
2 Thứ 5 16 Muharram 05:36 06:59 12:09 15:00 17:37 18:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:36 06:59 12:09 15:00 17:37 18:24
4 Thứ 7 18 Muharram 05:36 06:59 12:09 15:01 17:38 18:24
5 CN 19 Muharram 05:36 06:59 12:09 15:01 17:38 18:25
6 Thứ 2 20 Muharram 05:36 06:59 12:09 15:01 17:39 18:25
7 Thứ 3 21 Muharram 05:36 06:59 12:10 15:02 17:39 18:26
8 Thứ 4 22 Muharram 05:36 06:58 12:10 15:02 17:39 18:26
9 Thứ 5 23 Muharram 05:36 06:58 12:10 15:02 17:40 18:26
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:36 06:58 12:10 15:03 17:40 18:27
11 Thứ 7 25 Muharram 05:36 06:58 12:10 15:03 17:41 18:27
12 CN 26 Muharram 05:36 06:58 12:10 15:04 17:41 18:28
13 Thứ 2 27 Muharram 05:35 06:57 12:10 15:04 17:42 18:28
14 Thứ 3 28 Muharram 05:35 06:57 12:11 15:05 17:42 18:28
15 Thứ 4 29 Muharram 05:35 06:57 12:11 15:05 17:43 18:29
16 Thứ 5 1 Safar 05:35 06:57 12:11 15:05 17:43 18:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:35 06:56 12:11 15:06 17:44 18:30
18 Thứ 7 3 Safar 05:34 06:56 12:11 15:06 17:44 18:30
19 CN 4 Safar 05:34 06:56 12:11 15:07 17:45 18:31
20 Thứ 2 5 Safar 05:34 06:55 12:11 15:07 17:45 18:31
21 Thứ 3 6 Safar 05:33 06:55 12:11 15:08 17:46 18:31
22 Thứ 4 7 Safar 05:33 06:54 12:11 15:08 17:46 18:32
23 Thứ 5 8 Safar 05:33 06:54 12:11 15:09 17:47 18:32
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:32 06:53 12:11 15:09 17:47 18:33
25 Thứ 7 10 Safar 05:32 06:53 12:11 15:10 17:48 18:33
26 CN 11 Safar 05:31 06:52 12:11 15:10 17:48 18:34
27 Thứ 2 12 Safar 05:31 06:52 12:11 15:10 17:49 18:34
28 Thứ 3 13 Safar 05:31 06:51 12:11 15:11 17:49 18:35
29 Thứ 4 14 Safar 05:30 06:51 12:11 15:11 17:50 18:35
30 Thứ 5 15 Safar 05:30 06:50 12:11 15:12 17:50 18:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:29 06:49 12:11 15:12 17:51 18:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Terae vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/lesotho/mokhotlong/terae/calendar.ics