Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Lesotho · Quthing District

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Griffiths

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Maseru.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Lesotho là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Griffiths, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Maseru.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:40 07:06 12:13 15:01 17:19 18:40
2 Thứ 5 16 Muharram 05:40 07:06 12:13 15:01 17:20 18:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:40 07:06 12:13 15:01 17:20 18:41
4 Thứ 7 18 Muharram 05:40 07:06 12:13 15:02 17:20 18:41
5 CN 19 Muharram 05:40 07:06 12:13 15:02 17:21 18:41
6 Thứ 2 20 Muharram 05:40 07:06 12:13 15:03 17:21 18:42
7 Thứ 3 21 Muharram 05:40 07:06 12:14 15:03 17:22 18:42
8 Thứ 4 22 Muharram 05:40 07:05 12:14 15:03 17:22 18:42
9 Thứ 5 23 Muharram 05:40 07:05 12:14 15:04 17:23 18:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:40 07:05 12:14 15:04 17:23 18:43
11 Thứ 7 25 Muharram 05:40 07:05 12:14 15:05 17:24 18:44
12 CN 26 Muharram 05:40 07:05 12:14 15:05 17:24 18:44
13 Thứ 2 27 Muharram 05:40 07:04 12:14 15:06 17:25 18:45
14 Thứ 3 28 Muharram 05:39 07:04 12:15 15:06 17:25 18:45
15 Thứ 4 29 Muharram 05:39 07:04 12:15 15:06 17:26 18:45
16 Thứ 5 1 Safar 05:39 07:03 12:15 15:07 17:26 18:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:39 07:03 12:15 15:07 17:27 18:46
18 Thứ 7 3 Safar 05:38 07:03 12:15 15:08 17:27 18:47
19 CN 4 Safar 05:38 07:02 12:15 15:08 17:28 18:47
20 Thứ 2 5 Safar 05:38 07:02 12:15 15:09 17:28 18:48
21 Thứ 3 6 Safar 05:37 07:01 12:15 15:09 17:29 18:48
22 Thứ 4 7 Safar 05:37 07:01 12:15 15:10 17:30 18:49
23 Thứ 5 8 Safar 05:37 07:00 12:15 15:10 17:30 18:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:36 07:00 12:15 15:11 17:31 18:49
25 Thứ 7 10 Safar 05:36 06:59 12:15 15:11 17:31 18:50
26 CN 11 Safar 05:35 06:59 12:15 15:12 17:32 18:50
27 Thứ 2 12 Safar 05:35 06:58 12:15 15:12 17:32 18:51
28 Thứ 3 13 Safar 05:34 06:58 12:15 15:13 17:33 18:51
29 Thứ 4 14 Safar 05:34 06:57 12:15 15:13 17:34 18:52
30 Thứ 5 15 Safar 05:33 06:56 12:15 15:14 17:34 18:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:33 06:56 12:15 15:14 17:35 18:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Griffiths vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/lesotho/quthing/griffiths/calendar.ics